Luu Phan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Lưu Phan
1
进口笔数
7
出口笔数
$6.3K
进口金额
$87.8K
出口金额
2024-03-25
最近进口
2025-10-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304031225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQYY03H |
| 成立日期 | 2005-10-10 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp 2, Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯU PHAN |
| 企业英文名称 | LUU PHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp 2, Xã An Viễn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842513538985 |
| 邮箱 | lhthuan@luuphan.com |
| 官网 | www.luuphan.com |
| 传真 | 0613538986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $56.1K |
| 越南 | 3 | $31.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangqiu Huaxiang Pellet Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 食品加工机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Long Mekong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $87.8K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 食品加工机械 | ZHANGQIU HUAXIANG PELLET MACHINERY CO., LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2025-10-09 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-07-31 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-07-03 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-07-03 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-03 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-16 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-05-16 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-16 | 片状肥料≤10公斤 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-05-16 | 动植物肥料 | HOANG LONG MEKONG CO LTD | 越南 | $1.8K |