Luu Phan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Lưu Phan

1
进口笔数
7
出口笔数
$6.3K
进口金额
$87.8K
出口金额
2024-03-25
最近进口
2025-10-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304031225
企查查编码QVNRQYY03H
成立日期2005-10-10
联系地址Tổ 1, ấp 2, Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LƯU PHAN
企业英文名称LUU PHAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, ấp 2, Xã An Viễn, TP Đồng Nai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842513538985
邮箱lhthuan@luuphan.com
官网www.luuphan.com
传真0613538986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$56.1K
越南3$31.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangqiu Huaxiang Pellet Machinery Co., Ltd.中国1$6.3K食品加工机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Long Mekong Co., Ltd.越南7$87.8K片状肥料≤10公斤、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-25食品加工机械ZHANGQIU HUAXIANG PELLET MACHINERY CO., LTD中国$6.3K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD柬埔寨$4.1K
2025-10-09片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD柬埔寨$2.6K
2025-07-31片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD越南$7.3K
2025-07-03片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD越南$5.6K
2025-07-03片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD越南$2.2K
2025-07-03片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD越南$4.6K
2025-05-16片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD越南$4.3K
2025-05-16片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD越南$1.1K
2025-05-16片状肥料≤10公斤HOANG LONG MEKONG CO LTD越南$3.1K
2025-05-16动植物肥料HOANG LONG MEKONG CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Luu Phan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →