GOC Food Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH chế biến thực phẩm GOC
6
进口笔数
2
出口笔数
$334.7K
进口金额
$109.2K
出口金额
2023-07-14
最近进口
2023-06-14
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2600928643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK63Q44F |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hợp Hải - Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM GOC |
| 企业英文名称 | GOC FOOD PROCESSING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hợp Hải - Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đầu tư nuôi trồng cây trồng nông nghiệp, cây dược liệu, nuôi trồng đánh bắt thủy hải sản làm nguyên liệu chế biến thực phẩm và đồ uống. Sản xuất, mua bán, bảo quản, chế biến sản phẩm đóng lọ, đóng hộp, sấy khô, đông lạnh, gia vị và nước ép, đồ uống từ rau củ quả, dược liệu. Sản xuất và kinh doanh các loại bao bì dùng trong thực phẩm, đồ uống và công nghiệp chế biến khác. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84896000997 |
| 邮箱 | ngocanh.ha@goc-food.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $193.2K |
| 中国 | 2 | $139.9K |
| 荷兰 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $109.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NASA Corp. Corporation | 日本 | 2 | $193.2K | 轻质无纺布、机械零件 |
| Shaoxing Walley Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.2K | 混合机、果蔬加工机械 |
| Rhenus Air & Ocean B.V. | 荷兰 | 2 | $1.6K | 非CRT电脑显示器、8471机器零件 |
| NASA Corp. | 中国 | 1 | $744 | 合成纤维织物、其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikka Planning Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.2K | 混合蔬菜、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 其他纺织制品 | NASA CORP ORATION | 中国 | $744 |
| 2023-05-16 | 其他塑料制品 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $15 |
| 2023-05-16 | 其他塑料制品 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $10 |
| 2023-05-16 | 贱金属配件 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $52 |
| 2023-05-16 | 贱金属配件 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $48 |
| 2023-05-16 | 钢铁螺钉螺栓 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $1 |
| 2023-05-16 | 其他钢铁制品 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $9 |
| 2023-05-16 | 螺纹螺母 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $0 |
| 2023-05-16 | 塑料管件 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $228 |
| 2023-05-16 | 液体气体测量仪 | RHENUS AIR & OCEAN B V | 荷兰 | $648 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 糖渍植物制品 | NIKKA PLANNING CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-06-14 | 混合蔬菜 | NIKKA PLANNING CO LTD | 越南 | $53.7K |
| 2023-06-14 | 糖渍植物制品 | NIKKA PLANNING CO LTD | 越南 | $672 |
| 2023-06-14 | 糖渍植物制品 | NIKKA PLANNING CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-03-03 | 混合蔬菜 | NIKKA PLANNING CO LTD | 越南 | $54.4K |
| 2023-03-03 | 糖渍植物制品 | NIKKA PLANNING CO LTD | 越南 | $336 |
| 2023-03-03 | 糖渍植物制品 | NIKKA PLANNING CO LTD | 越南 | $32 |