Enasa Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Enasa Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$280.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102328350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN51D1A |
| 成立日期 | 2007-07-24 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 6, đường Tăng Thiết Giáp, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENASA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, ngõ 396/7, đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915712499 |
| 邮箱 | Enasavietnam2007@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $280.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 3 | $144.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Heyi Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.1K | 零售杀菌剂 |
| Nanjing Highland Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hubei Kangzhengda Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 零售杀虫剂 |
| Hangzhou Ruijiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3 | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-17 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-17 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-11-17 | 零售杀虫剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $48.9K |
| 2025-07-21 | 其他化学制剂 | NANJING HIGHLAND BIOTECH CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-02-26 | 零售杀菌剂 | Shandong Heyi Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2025-02-14 | 零售杀虫剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $48.9K |