United Prosper Supply Chain Management Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý Hệ THốNG CUNG ứNG UNITED-PROSPER
105
进口笔数
3
出口笔数
$5.09M
进口金额
$220.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-02
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315686569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33X8TUH |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Số 8 Lê Tấn Quốc, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ HỆ THỐNG CUNG ỨNG UNITED-PROSPER |
| 企业英文名称 | UNITED-PROSPER SUPPLYCHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Lê Tấn Quốc, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84904113550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 846596 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $5.02M |
| 美国 | 1 | $49.0K |
| 中国台湾 | 1 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $220.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 20 | $1.80M | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 22 | $839.0K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Da Hua Da Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $398.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 16 | $378.7K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Tiptop Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $277.6K | 其他丙烯酸聚合物、液压压力机 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $267.2K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Shenzhen LXY Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $194.8K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
| HONG KONG RISING SUN LIGHTING INTL CO LTD | 中国香港 | 3 | $82.7K | 焊接钢链、非玻塑灯具零件 |
| HANGZHOU LINAN SENGONG WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $78.0K | 其他木制品、工程结构木制品 |
| Dongyang Laiwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.4K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $220.0K | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他升降机械 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他升降机械 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他升降机械 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他升降机械 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 木工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG LAIWEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG LAIWEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $245 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 非农用喷雾器具 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $73.3K |
| 2023-12-01 | 非农用喷雾器具 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $83.6K |
| 2023-11-07 | 无电机吸尘器 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-11-07 | 其他气泵 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $959 |
| 2023-11-07 | 木材锯床 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $23.6K |
| 2023-11-07 | 无电机吸尘器 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2023-11-07 | 木材锯床 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2023-11-07 | 木材锯床 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2023-11-07 | 木工机床 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $28.5K |