United Prosper Supply Chain Management Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他木工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý Hệ THốNG CUNG ứNG UNITED-PROSPER

105
进口笔数
3
出口笔数
$5.09M
进口金额
$220.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-02
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $957.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.2K · 1 笔出口 $63.2K · 1 笔2023-12进口 $100.3K · 2 笔出口 $156.9K · 2 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $957.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $854.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $301.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $145.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $286.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $290.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.2K · 1 笔出口 $63.2K · 1 笔2023-12进口 $100.3K · 2 笔出口 $156.9K · 2 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $957.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $854.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $301.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $145.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $286.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $290.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315686569
企查查编码QVN33X8TUH
成立日期2019-05-20
联系地址Số 8 Lê Tấn Quốc, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ HỆ THỐNG CUNG ỨNG UNITED-PROSPER
企业英文名称UNITED-PROSPER SUPPLYCHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Lê Tấn Quốc, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84904113550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
600192人造纤维绒布
842833皮带输送机
842139气体过滤机械
846242数控金属冲孔机
392690其他塑料制品
842010非金属滚压机
842489非农用喷雾器具
845290其他缝纫机零件
846596木工机床

出口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
841480其他气泵
846591木材锯床
846592木工机床
850860无电机吸尘器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$5.02M
美国1$49.0K
中国台湾1$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$220.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Grand Supply Chain Ltd.中国20$1.80M其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国22$839.0K其他塑料制品、其他木工机床
Da Hua Da Industrial Co., Ltd.中国2$398.3K其他木工机床、木材钻孔机
Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.越南16$378.7K其他木工机床、PVC塑料板材
Tiptop Trading Co., Ltd.中国2$277.6K其他丙烯酸聚合物、液压压力机
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国8$267.2K其他木制细木工品、其他木工机床
Shenzhen LXY Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$194.8K热轧钢窄带、热轧钢扁平材
HONG KONG RISING SUN LIGHTING INTL CO LTD中国香港3$82.7K焊接钢链、非玻塑灯具零件
HANGZHOU LINAN SENGONG WOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾6$78.0K其他木制品、工程结构木制品
Dongyang Laiwei International Trade Co., Ltd.中国3$55.4K其他缝纫机零件、其他机器刀具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Springcreek Cabinetry Co., Ltd.越南3$220.0K薄硬木胶合板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木工机床FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.0K
2026-04-24木工机床FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.5K
2026-04-24其他升降机械FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.5K
2026-04-24木工机床FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.5K
2026-04-24其他升降机械FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.2K
2026-04-24其他升降机械FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.2K
2026-04-24其他升降机械FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.5K
2026-04-24木工机床FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.0K
2026-04-23其他缝纫机零件DONGYANG LAIWEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$198
2026-04-23其他缝纫机零件DONGYANG LAIWEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$245

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-02非农用喷雾器具SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$73.3K
2023-12-01非农用喷雾器具SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$83.6K
2023-11-07无电机吸尘器SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$1.4K
2023-11-07其他气泵SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$959
2023-11-07木材锯床SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$23.6K
2023-11-07无电机吸尘器SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$1.3K
2023-11-07木材锯床SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$4.7K
2023-11-07木材锯床SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$2.8K
2023-11-07木工机床SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD泰国$28.5K

相关企业 · 同类产品

United Prosper Supply Chain Management Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →