YEONS
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315565645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU6F119 |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | 43 Vạn Kiếp, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU YEONSEN |
| 企业英文名称 | YEONSEN IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | 2 | $17.3K | 植物纤维制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 植物纤维制品 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $483 |
| 2024-04-01 | 植物纤维制品 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $359 |
| 2024-04-01 | 植物纤维制品 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $435 |
| 2024-04-01 | 植物纤维制品 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $230 |
| 2024-04-01 | 植物纤维制品 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $415 |
| 2024-04-01 | 植物纤维制品 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $254 |
| 2024-04-01 | 藤编篮筐 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $822 |
| 2024-04-01 | 藤编篮筐 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $338 |
| 2024-04-01 | 藤编篮筐 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $1.0K |
| 2023-03-14 | 藤编篮筐 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LTD CO | 越南 | $1.7K |