Vina Dong Quang Import Export Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU VINA ĐồNG QUANG
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$506.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700838619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSC2RXT |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Xóm Bến Xanh, Xã Khánh Thiện, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VINA ĐỒNG QUANG |
| 企业英文名称 | VINA DONG QUANG IMPORT EXPORT PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đồng Văn Quý, Xóm Phong An, Xã Khánh Thiện, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84815154129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $254.1K |
| 中国台湾 | 11 | $223.3K |
| 越南 | 2 | $17.3K |
| 中国 | 2 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEONS | 韩国 | 26 | $254.1K | 其他塑料制品、藤编篮筐 |
| ZENLORA CORP ORATION CO | 中国台湾 | 6 | $138.8K | 植物纤维制品 |
| ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $84.5K | 非竹编结品、植物纤维制品 |
| YEONS | 越南 | 2 | $17.3K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Putian Orange Pet Party Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YEONS | 韩国 | $252 |
| 2026-04-13 | 藤编篮筐 | YEONS | 韩国 | $241 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YEONS | 韩国 | $208 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YEONS | 韩国 | $170 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YEONS | 韩国 | $212 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YEONS | 韩国 | $138 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YEONS | 韩国 | $133 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YEONS | 韩国 | $145 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YEONS | 韩国 | $21 |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | YEONS | 韩国 | $77 |