Orient Handicraft Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Đông Phương

4
进口笔数
655
出口笔数
$12.9K
进口金额
$16.25M
出口金额
2023-12-07
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 4 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $382.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 11 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $432.1K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $670.2K · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $414.8K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $514.8K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $699.0K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $702.2K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.8K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.4K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $455.4K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $342.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $499.5K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $592.8K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $327.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $344.7K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $413.0K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 4 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $382.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 11 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $432.1K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $670.2K · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $414.8K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $514.8K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $699.0K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $702.2K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.8K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.4K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $455.4K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $342.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $499.5K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $592.8K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $327.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $344.7K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $413.0K · 17 笔

工商档案

企业注册号0305538346
企查查编码QVNVJD47CJ
成立日期2008-03-10
联系地址Biệt thự H3, Số 7, Đường số 3, Jamona City, đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ ĐÔNG PHƯƠNG
企业英文名称ORIENT HANDICRAFT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Biệt thự H3, Số 7, Đường số 3, Jamona City, đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842866842879
邮箱ohc.sales@gmail.com
官网www.orienthandicraft.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960820毡尖笔
460219植物纤维制品

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
940389藤柳家具
392690其他塑料制品
460212藤编篮筐
481910瓦楞纸箱
520931染色棉布>200克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$12.8K
德国1$51

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国594$15.05M
德国27$461.6K
越南19$402.5K
韩国13$160.5K
泰国1$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$12.8K汽车座椅零件、家具配件
Casa Mina德国1$51植物纤维制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spohn Global Enterprises LLC美国312$8.29M植物纤维制品、藤柳家具
Best Choice Products, Inc.美国243$6.40M植物纤维制品、非办公金属家具
Blue Ridge Product Solutions美国33$347.2K植物纤维制品、其他塑料制品
NSD New Swedish Design GmbH德国12$305.4K非竹藤编织品、植物纤维制品
Spohn Global Enterprises, LLC越南11$283.7K植物纤维制品
Casa Mina德国18$241.2K植物纤维制品、其他塑料制品
Kids Kreations Co., Ltd.韩国9$98.8K藤编篮筐
Best Choice Products, Inc.越南5$93.5K植物纤维制品
Fero Term d.o.o.4$63.7K其他塑料制品、藤编篮筐
CS Trading Co., Ltd.韩国4$61.7K男式化纤裤、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-07毡尖笔DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$5.0K
2023-10-14毡尖笔DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$5.0K
2023-06-07植物纤维制品CASA MINA德国$51
2023-05-06毡尖笔Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$2.8K

出口(共 655)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30植物纤维制品Spohn Global Enterprises LLC美国$1.6K
2026-06-30植物纤维制品Spohn Global Enterprises LLC美国$4.5K
2026-06-30植物纤维制品Spohn Global Enterprises LLC美国$2.1K
2026-06-30植物纤维制品Spohn Global Enterprises LLC美国$1.0K
2026-06-30藤柳家具Spohn Global Enterprises LLC美国$1.2K
2026-06-30植物纤维制品Spohn Global Enterprises LLC美国$398
2026-06-30植物纤维制品Spohn Global Enterprises LLC美国$583
2026-06-30植物纤维制品Spohn Global Enterprises LLC美国$1.5K
2026-06-30植物纤维制品Spohn Global Enterprises LLC美国$1.5K
2026-06-30植物纤维制品NSD New Swedish Design GmbH—$4.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Orient Handicraft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →