Orient Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Đông Phương
- 邮箱2
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
4
进口笔数
655
出口笔数
$12.9K
进口金额
$16.25M
出口金额
2023-12-07
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305538346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJD47CJ |
| 成立日期 | 2008-03-10 |
| 联系地址 | Biệt thự H3, Số 7, Đường số 3, Jamona City, đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ORIENT HANDICRAFT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự H3, Số 7, Đường số 3, Jamona City, đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842866842879 |
| 邮箱 | ohc.sales@gmail.com |
| 官网 | www.orienthandicraft.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.8K |
| 德国 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 594 | $15.05M |
| 德国 | 27 | $461.6K |
| 越南 | 19 | $402.5K |
| 韩国 | 13 | $160.5K |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Casa Mina | 德国 | 1 | $51 | 植物纤维制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | 312 | $8.29M | 植物纤维制品、藤柳家具 |
| Best Choice Products, Inc. | 美国 | 243 | $6.40M | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Blue Ridge Product Solutions | 美国 | 33 | $347.2K | 植物纤维制品、其他塑料制品 |
| NSD New Swedish Design GmbH | 德国 | 12 | $305.4K | 非竹藤编织品、植物纤维制品 |
| Spohn Global Enterprises, LLC | 越南 | 11 | $283.7K | 植物纤维制品 |
| Casa Mina | 德国 | 18 | $241.2K | 植物纤维制品、其他塑料制品 |
| Kids Kreations Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $98.8K | 藤编篮筐 |
| Best Choice Products, Inc. | 越南 | 5 | $93.5K | 植物纤维制品 |
| Fero Term d.o.o. | 4 | $63.7K | 其他塑料制品、藤编篮筐 | |
| CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $61.7K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 毡尖笔 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-14 | 毡尖笔 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-07 | 植物纤维制品 | CASA MINA | 德国 | $51 |
| 2023-05-06 | 毡尖笔 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 藤柳家具 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $398 |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $583 |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Spohn Global Enterprises LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | NSD New Swedish Design GmbH | — | $4.2K |