Viet Tin Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Việt Tín
0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$3.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603051779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9YKG2B |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | Số 20/2, Tổ 2, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VIỆT TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/2, Tổ 2, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 06503612723 |
| 传真 | 06503612724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 63 | $1.27M |
| 德国 | 59 | $882.3K |
| 美国 | 29 | $643.8K |
| 英国 | 25 | $439.1K |
| 新西兰 | 18 | $203.4K |
| 加拿大 | 7 | $156.4K |
| 法国 | 5 | $58.3K |
| 越南 | 30 | $36.2K |
| 荷兰 | 1 | $23.4K |
| 奥地利 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastwest Furn Ltd | 澳大利亚 | 54 | $1.11M | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Eastwest Furn Ltd | 德国 | 45 | $785.7K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Eastwest Furn Ltd | 美国 | 26 | $643.8K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Eastwest Furn Ltd | 英国 | 23 | $438.4K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| EASTWESTFURN LTD | 塞舌尔 | 13 | $212.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Eastwest Furn Ltd | 新西兰 | 14 | $170.5K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Eastwest Furn Ltd | 加拿大 | 7 | $156.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Quadrato GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $81.8K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Eastwest Furn Ltd | 法国 | 4 | $58.3K | 木制座椅、木制厨房家具 |
| Eastwestfurn Ltd | 越南 | 28 | $32.7K | 带框玻璃镜、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 木制家具零件 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $35 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $993 |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $686 |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | EASTWESTFURN LTD | 澳大利亚 | $1.2K |