Hana Leaders Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 681 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN TRở LêN HANA LEADERS
681
进口笔数
669
出口笔数
$25.26M
进口金额
$27.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902143698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9DRY0P |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Số nhà 32, Đường Nguyễn Đức Đạt, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN HANA LEADERS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, Đường Nguyễn Đức Đạt, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84358624478 |
| 邮箱 | hanaleaders.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 854430 | 车用线束 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 650 | $16.63M |
| 韩国 | 643 | $7.83M |
| 日本 | 607 | $619.1K |
| 墨西哥 | 82 | $49.8K |
| 中国 | 48 | $44.5K |
| 德国 | 237 | $37.0K |
| 美国 | 121 | $20.7K |
| 奥地利 | 209 | $13.8K |
| 澳大利亚 | 105 | $7.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 669 | $27.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 679 | $24.73M | 车用线束、塑料封口件 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 韩国 | 521 | $531.9K | 聚氨酯纺织物、橡胶处理织物 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 日本 | 25 | $2.3K | 其他润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 669 | $27.47M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 681)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | WOOSIN VINA CO LTD | 韩国 | $464 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃捆扎绳 | WOOSIN VINA CO LTD | 韩国 | $132 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃捆扎绳 | WOOSIN VINA CO LTD | 韩国 | $132 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | WOOSIN VINA CO LTD | 韩国 | $464 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 同轴电缆 | WOOSIN VINA CO LTD | 韩国 | $537 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 韩国 | $393 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | WOOSIN VINA CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 韩国 | $89 |
出口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $88 |