Hana Leaders Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 681 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN TRở LêN HANA LEADERS

681
进口笔数
669
出口笔数
$25.26M
进口金额
$27.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $817.6K · 25 笔出口 $186.5K · 10 笔2024-03进口 $617.0K · 17 笔出口 $779.2K · 28 笔2024-04进口 $835.1K · 24 笔出口 $784.9K · 27 笔2024-05进口 $933.3K · 25 笔出口 $1.01M · 27 笔2024-06进口 $974.6K · 26 笔出口 $1.03M · 26 笔2024-07进口 $1.06M · 29 笔出口 $1.09M · 27 笔2024-08进口 $1.08M · 25 笔出口 $1.12M · 27 笔2024-09进口 $923.2K · 23 笔出口 $1.01M · 23 笔2024-10进口 $1.12M · 29 笔出口 $1.07M · 26 笔2024-11进口 $1.02M · 28 笔出口 $1.04M · 26 笔2024-12进口 $1.04M · 30 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-01进口 $721.0K · 21 笔出口 $873.9K · 21 笔2025-02进口 $975.1K · 26 笔出口 $982.6K · 23 笔2025-03进口 $993.9K · 29 笔出口 $1.21M · 26 笔2025-04进口 $1.01M · 27 笔出口 $1.20M · 24 笔2025-05进口 $1.02M · 25 笔出口 $1.23M · 26 笔2025-06进口 $1.06M · 26 笔出口 $1.22M · 26 笔2025-07进口 $1.02M · 27 笔出口 $1.21M · 26 笔2025-08进口 $834.6K · 23 笔出口 $965.7K · 22 笔2025-09进口 $780.4K · 23 笔出口 $991.4K · 24 笔2025-10进口 $912.7K · 26 笔出口 $1.09M · 28 笔2025-11进口 $874.8K · 25 笔出口 $1.12M · 28 笔2025-12进口 $910.0K · 27 笔出口 $1.16M · 27 笔2026-01进口 $991.0K · 26 笔出口 $1.24M · 27 笔2026-02进口 $621.2K · 17 笔出口 $783.7K · 18 笔2026-03进口 $968.9K · 26 笔出口 $1.12M · 26 笔2026-04进口 $1.09M · 25 笔出口 $959.8K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $817.6K · 25 笔出口 $186.5K · 10 笔2024-03进口 $617.0K · 17 笔出口 $779.2K · 28 笔2024-04进口 $835.1K · 24 笔出口 $784.9K · 27 笔2024-05进口 $933.3K · 25 笔出口 $1.01M · 27 笔2024-06进口 $974.6K · 26 笔出口 $1.03M · 26 笔2024-07进口 $1.06M · 29 笔出口 $1.09M · 27 笔2024-08进口 $1.08M · 25 笔出口 $1.12M · 27 笔2024-09进口 $923.2K · 23 笔出口 $1.01M · 23 笔2024-10进口 $1.12M · 29 笔出口 $1.07M · 26 笔2024-11进口 $1.02M · 28 笔出口 $1.04M · 26 笔2024-12进口 $1.04M · 30 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-01进口 $721.0K · 21 笔出口 $873.9K · 21 笔2025-02进口 $975.1K · 26 笔出口 $982.6K · 23 笔2025-03进口 $993.9K · 29 笔出口 $1.21M · 26 笔2025-04进口 $1.01M · 27 笔出口 $1.20M · 24 笔2025-05进口 $1.02M · 25 笔出口 $1.23M · 26 笔2025-06进口 $1.06M · 26 笔出口 $1.22M · 26 笔2025-07进口 $1.02M · 27 笔出口 $1.21M · 26 笔2025-08进口 $834.6K · 23 笔出口 $965.7K · 22 笔2025-09进口 $780.4K · 23 笔出口 $991.4K · 24 笔2025-10进口 $912.7K · 26 笔出口 $1.09M · 28 笔2025-11进口 $874.8K · 25 笔出口 $1.12M · 28 笔2025-12进口 $910.0K · 27 笔出口 $1.16M · 27 笔2026-01进口 $991.0K · 26 笔出口 $1.24M · 27 笔2026-02进口 $621.2K · 17 笔出口 $783.7K · 18 笔2026-03进口 $968.9K · 26 笔出口 $1.12M · 26 笔2026-04进口 $1.09M · 25 笔出口 $959.8K · 24 笔

工商档案

企业注册号2902143698
企查查编码QVND9DRY0P
成立日期2022-07-15
联系地址Số nhà 32, Đường Nguyễn Đức Đạt, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN HANA LEADERS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 32, Đường Nguyễn Đức Đạt, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84358624478
邮箱hanaleaders.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
392350塑料封口件
853890电器装置零件
590320聚氨酯纺织物
854430车用线束
854420同轴电缆
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
854430车用线束
392690其他塑料制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
4411149mm以上MDF板
903190测量仪器零件
391732塑料管
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
392350塑料封口件
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南650$16.63M
韩国643$7.83M
日本607$619.1K
墨西哥82$49.8K
中国48$44.5K
德国237$37.0K
美国121$20.7K
奥地利209$13.8K
澳大利亚105$7.1K
中国台湾1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南669$27.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosin Vina Co., Ltd.越南679$24.73M车用线束、塑料封口件
Woosin Vina Co., Ltd.韩国521$531.9K聚氨酯纺织物、橡胶处理织物
Woosin Vina Co., Ltd.日本25$2.3K其他润滑剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosin Vina Co., Ltd.越南669$27.47M其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 681)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚氨酯纺织物WOOSIN VINA CO LTD韩国$464
2026-04-29聚烯烃捆扎绳WOOSIN VINA CO LTD韩国$132
2026-04-29聚烯烃捆扎绳WOOSIN VINA CO LTD韩国$132
2026-04-29聚氨酯纺织物WOOSIN VINA CO LTD韩国$464
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-28同轴电缆WOOSIN VINA CO LTD韩国$537
2026-04-28其他塑料制品WOOSIN VINA CO LTD韩国$393
2026-04-28聚乙烯袋WOOSIN VINA CO LTD韩国$2
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-28其他塑料制品WOOSIN VINA CO LTD韩国$89

出口(共 669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$138
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$9
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$5.8K
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$176
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$4.8K
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$563
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$10
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$85
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$289
2026-04-28车用线束WOOSIN VINA CO LTD越南$88

相关企业 · 同类产品

Hana Leaders Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →