Hana Leaders Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 731 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN TRở LêN HANA LEADERS

731
进口笔数
716
出口笔数
$26.32M
进口金额
$29.47M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $817.6K · 25 笔出口 $186.5K · 10 笔2024-03进口 $617.0K · 17 笔出口 $779.2K · 28 笔2024-04进口 $835.1K · 24 笔出口 $784.9K · 27 笔2024-05进口 $933.3K · 25 笔出口 $1.01M · 27 笔2024-06进口 $974.6K · 26 笔出口 $1.03M · 26 笔2024-07进口 $1.06M · 29 笔出口 $1.09M · 27 笔2024-08进口 $1.08M · 25 笔出口 $1.12M · 27 笔2024-09进口 $923.2K · 23 笔出口 $1.01M · 23 笔2024-10进口 $1.12M · 29 笔出口 $1.07M · 26 笔2024-11进口 $1.02M · 28 笔出口 $1.04M · 26 笔2024-12进口 $1.04M · 30 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-01进口 $721.0K · 21 笔出口 $873.9K · 21 笔2025-02进口 $975.1K · 26 笔出口 $982.6K · 23 笔2025-03进口 $993.9K · 29 笔出口 $1.21M · 26 笔2025-04进口 $1.01M · 27 笔出口 $1.20M · 24 笔2025-05进口 $1.02M · 25 笔出口 $1.23M · 26 笔2025-06进口 $1.06M · 26 笔出口 $1.22M · 26 笔2025-07进口 $1.02M · 27 笔出口 $1.21M · 26 笔2025-08进口 $834.6K · 23 笔出口 $965.7K · 22 笔2025-09进口 $780.4K · 23 笔出口 $991.4K · 24 笔2025-10进口 $912.7K · 26 笔出口 $1.09M · 28 笔2025-11进口 $874.8K · 25 笔出口 $1.12M · 28 笔2025-12进口 $910.0K · 27 笔出口 $1.16M · 27 笔2026-01进口 $991.0K · 26 笔出口 $1.24M · 27 笔2026-02进口 $621.2K · 17 笔出口 $783.7K · 18 笔2026-03进口 $968.9K · 26 笔出口 $1.12M · 26 笔2026-04进口 $1.09M · 25 笔出口 $959.8K · 24 笔2026-05进口 $134.6K · 24 笔出口 $789.7K · 19 笔2026-06进口 $920.1K · 26 笔出口 $1.21M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $817.6K · 25 笔出口 $186.5K · 10 笔2024-03进口 $617.0K · 17 笔出口 $779.2K · 28 笔2024-04进口 $835.1K · 24 笔出口 $784.9K · 27 笔2024-05进口 $933.3K · 25 笔出口 $1.01M · 27 笔2024-06进口 $974.6K · 26 笔出口 $1.03M · 26 笔2024-07进口 $1.06M · 29 笔出口 $1.09M · 27 笔2024-08进口 $1.08M · 25 笔出口 $1.12M · 27 笔2024-09进口 $923.2K · 23 笔出口 $1.01M · 23 笔2024-10进口 $1.12M · 29 笔出口 $1.07M · 26 笔2024-11进口 $1.02M · 28 笔出口 $1.04M · 26 笔2024-12进口 $1.04M · 30 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-01进口 $721.0K · 21 笔出口 $873.9K · 21 笔2025-02进口 $975.1K · 26 笔出口 $982.6K · 23 笔2025-03进口 $993.9K · 29 笔出口 $1.21M · 26 笔2025-04进口 $1.01M · 27 笔出口 $1.20M · 24 笔2025-05进口 $1.02M · 25 笔出口 $1.23M · 26 笔2025-06进口 $1.06M · 26 笔出口 $1.22M · 26 笔2025-07进口 $1.02M · 27 笔出口 $1.21M · 26 笔2025-08进口 $834.6K · 23 笔出口 $965.7K · 22 笔2025-09进口 $780.4K · 23 笔出口 $991.4K · 24 笔2025-10进口 $912.7K · 26 笔出口 $1.09M · 28 笔2025-11进口 $874.8K · 25 笔出口 $1.12M · 28 笔2025-12进口 $910.0K · 27 笔出口 $1.16M · 27 笔2026-01进口 $991.0K · 26 笔出口 $1.24M · 27 笔2026-02进口 $621.2K · 17 笔出口 $783.7K · 18 笔2026-03进口 $968.9K · 26 笔出口 $1.12M · 26 笔2026-04进口 $1.09M · 25 笔出口 $959.8K · 24 笔2026-05进口 $134.6K · 24 笔出口 $789.7K · 19 笔2026-06进口 $920.1K · 26 笔出口 $1.21M · 28 笔

工商档案

企业注册号2902143698
企查查编码QVND9DRY0P
成立日期2022-07-15
联系地址Số nhà 32, Đường Nguyễn Đức Đạt, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN HANA LEADERS
企业英文名称CÔNG TY HANA LEADERS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 32, Đường Nguyễn Đức Đạt, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84358624478
邮箱hanaleaders.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
392350塑料封口件
853890电器装置零件
590320聚氨酯纺织物
854430车用线束
854420同轴电缆
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
854430车用线束
392690其他塑料制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
4411149mm以上MDF板
903190测量仪器零件
391590其他塑料废料
391732塑料管
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南700$17.24M
韩国693$8.26M
日本657$635.6K
墨西哥82$49.8K
中国81$46.0K
德国268$39.3K
美国135$22.7K
奥地利239$15.7K
澳大利亚105$7.1K
中国台湾1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南716$29.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosin Vina Co., Ltd.越南731$26.32M车用线束、塑料封口件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosin Vina Co., Ltd.越南716$29.47M其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 731)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30带接头绝缘电线Woosin Vina Co., Ltd.韩国$216
2026-06-30同轴电缆Woosin Vina Co., Ltd.韩国$360
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.韩国$630
2026-06-30带接头绝缘电线Woosin Vina Co., Ltd.韩国$916
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.韩国$166
2026-06-30聚丙烯硬管Woosin Vina Co., Ltd.韩国$62
2026-06-30聚乙烯袋Woosin Vina Co., Ltd.韩国$35
2026-06-30泡沫橡胶板Woosin Vina Co., Ltd.韩国$13
2026-06-30带接头绝缘电线Woosin Vina Co., Ltd.越南$16.9K
2026-06-30自粘塑料卷Woosin Vina Co., Ltd.韩国$345

出口(共 716)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$692
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$63
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$136
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30车用线束Woosin Vina Co., Ltd.越南$899

相关企业 · 同类产品

Hana Leaders Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →