Trung Hieu General Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Trung Hiếu
65
进口笔数
0
出口笔数
$8.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105902485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQFNP24 |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Số 424, Đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP TRUNG HIẾU |
| 企业英文名称 | TRUNG HIEU GENERAL IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 424, Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | trunghieuhoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $8.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuezhiyuan Industry Co., Ltd. | 中国 | 41 | $6.18M | 车轮零件、涂层钢丝制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.20M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $753.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotus Tyre Corp | 中国 | 1 | $72.0K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 车轮零件 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-06 | 车轮零件 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $36.0K |
| 2026-01-14 | 工业充气轮胎 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-01-14 | 工业充气轮胎 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-01-14 | 工业充气轮胎 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-14 | 工业充气轮胎 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $51.4K |
| 2025-11-17 | 车轮零件 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-11-17 | 车轮零件 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $48.4K |
| 2025-11-17 | 车轮零件 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-10-06 | 车轮零件 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |