Da Lat Moc An Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 卷心生菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU Đà LạT MộC AN
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$839.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801471507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7MKBTN |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | 4A Trần Khánh Dư, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN SUNSHINE FARM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4A Trần Khánh Dư, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988962111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $433.0K |
| 韩国 | 37 | $368.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $428.0K | 卷心生菜、其他鲜莴苣 |
| W Trading Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $262.0K | 其他鲜莴苣、卷心生菜 |
| AGREAT Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $71.6K | 卷心生菜 |
| AGREAT Co., Ltd. | 6 | $38.4K | 卷心生菜 | |
| Fresh Village Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $25.1K | 卷心生菜 |
| Agrotech Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 卷心生菜 |
| Agrotech Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 卷心生菜 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | — | $8.4K |
| 2026-01-30 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-01-19 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | — | $8.2K |
| 2026-01-16 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-01-08 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | — | $976 |
| 2026-01-03 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | — | $901 |
| 2025-10-16 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-10-01 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-09-18 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-09-13 | 卷心生菜 | AGREAT CO LTD | 韩国 | $8.6K |