Da Lat Moc An Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 卷心生菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU Đà LạT MộC AN

0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$839.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号5801471507
企查查编码QVNF7MKBTN
成立日期2021-09-23
联系地址4A Trần Khánh Dư, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN SUNSHINE FARM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4A Trần Khánh Dư, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0988962111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070511卷心生菜
070519其他鲜莴苣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$433.0K
韩国37$368.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W Trading Co., Ltd.越南40$428.0K卷心生菜、其他鲜莴苣
W Trading Co., Ltd.韩国22$262.0K其他鲜莴苣、卷心生菜
AGREAT Co., Ltd.韩国11$71.6K卷心生菜
AGREAT Co., Ltd.6$38.4K卷心生菜
Fresh Village Trading Co., Ltd.韩国3$25.1K卷心生菜
Agrotech Ltd.韩国1$9.5K卷心生菜
Agrotech Ltd.越南2$5.0K卷心生菜

近期贸易明细

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26卷心生菜AGREAT CO LTD—$8.4K
2026-01-30卷心生菜AGREAT CO LTD—$10.0K
2026-01-19卷心生菜AGREAT CO LTD—$8.2K
2026-01-16卷心生菜AGREAT CO LTD—$10.0K
2026-01-08卷心生菜AGREAT CO LTD—$976
2026-01-03卷心生菜AGREAT CO LTD—$901
2025-10-16卷心生菜AGREAT CO LTD韩国$10.0K
2025-10-01卷心生菜AGREAT CO LTD韩国$5.5K
2025-09-18卷心生菜AGREAT CO LTD韩国$5.5K
2025-09-13卷心生菜AGREAT CO LTD韩国$8.6K

相关企业 · 同类产品

Da Lat Moc An Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →