Danang International Terminal Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ NHà GA QUốC Tế Đà NẵNG

5
进口笔数
186
出口笔数
$1.1K
进口金额
$15.10M
出口金额
2024-10-28
最近进口
2026-06-03
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $583.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $306.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $351.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 5 笔2024-07进口 $635 · 1 笔出口 $317.8K · 5 笔2024-08进口 $228 · 1 笔出口 $367.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 5 笔2024-10进口 $102 · 1 笔出口 $320.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $454.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $395.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $442.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $430.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $541.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $583.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $558.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $521.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $546.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $561.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $306.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $351.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 5 笔2024-07进口 $635 · 1 笔出口 $317.8K · 5 笔2024-08进口 $228 · 1 笔出口 $367.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 5 笔2024-10进口 $102 · 1 笔出口 $320.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $454.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $395.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $442.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $430.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $541.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $583.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $558.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $521.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $546.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $561.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0401801656
企查查编码QVNMMVWHH5
成立日期2016-11-24
联系地址Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NHÀ GA QUỐC TẾ ĐÀ NẴNG
企业英文名称DANANG INTERNATIONAL TERMINAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02363530888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847050收银机
847190数据处理机
847160自动数据处理输入输出单元

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
160100肉制品及香肠
070999其他食用蔬菜
160249其他猪肉制品
081090其他鲜果
021019其他加工猪肉
020312带骨猪肉
070490其他芸苔属蔬菜
100630碾磨大米
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$1.0K
印度1$102

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南145$11.58M
韩国15$1.68M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Priority Pass AP Ltd英国1$635磁条卡、自动数据处理输入输出单元
Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd.中国1$228变压器零件、电力控制板
Dreamfolks印度1$102收银机
Priority Pass A P Ltd.中国1$100智能卡、磁条卡
SHENZHEN MAITUO DIGITAL CO LTD中国香港1$58收银机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khach Le越南145$11.58M玩具模型、塑料纺织箱盒
Khach Le27$1.84M其他加工水果、2公斤以下巧克力
Khach Le韩国15$1.68M其他加工水果、2公斤以下巧克力

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-28收银机DREAMFOLKS印度$102
2024-08-13数据处理机SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$228
2024-07-09自动数据处理输入输出单元Priority Pass AP Ltd中国$635
2023-09-16收银机SHENZHEN MAITUO DIGITAL CO LTD中国$58
2023-08-23数据处理机PRIORITY PASS A P LTD中国$100

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03混合调味料Khach Le越南$17
2026-06-03混合调味料Khach Le越南$317
2026-06-03烘焙咖啡Khach Le越南$1.2K
2026-06-03鲜马铃薯Khach Le越南$537
2026-06-03食用油脂制品Khach Le越南$316
2026-06-03整鸡Khach Le越南$4.3K
2026-06-03带骨猪肉Khach Le越南$436
2026-06-03混合调味料Khach Le越南$2.0K
2026-06-03冷冻蔬菜混合物Khach Le越南$1.1K
2026-06-03鲜番茄Khach Le越南$12

相关企业 · 同类产品

Danang International Terminal Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →