Danang International Terminal Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ NHà GA QUốC Tế Đà NẵNG
5
进口笔数
186
出口笔数
$1.1K
进口金额
$15.10M
出口金额
2024-10-28
最近进口
2026-06-03
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401801656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMVWHH5 |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NHÀ GA QUỐC TẾ ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG INTERNATIONAL TERMINAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02363530888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 020312 | 带骨猪肉 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.0K |
| 印度 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 145 | $11.58M |
| 韩国 | 15 | $1.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Priority Pass AP Ltd | 英国 | 1 | $635 | 磁条卡、自动数据处理输入输出单元 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $228 | 变压器零件、电力控制板 |
| Dreamfolks | 印度 | 1 | $102 | 收银机 |
| Priority Pass A P Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 智能卡、磁条卡 |
| SHENZHEN MAITUO DIGITAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $58 | 收银机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le | 越南 | 145 | $11.58M | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
| Khach Le | 27 | $1.84M | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 | |
| Khach Le | 韩国 | 15 | $1.68M | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 收银机 | DREAMFOLKS | 印度 | $102 |
| 2024-08-13 | 数据处理机 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-07-09 | 自动数据处理输入输出单元 | Priority Pass AP Ltd | 中国 | $635 |
| 2023-09-16 | 收银机 | SHENZHEN MAITUO DIGITAL CO LTD | 中国 | $58 |
| 2023-08-23 | 数据处理机 | PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | $100 |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 混合调味料 | Khach Le | 越南 | $17 |
| 2026-06-03 | 混合调味料 | Khach Le | 越南 | $317 |
| 2026-06-03 | 烘焙咖啡 | Khach Le | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 鲜马铃薯 | Khach Le | 越南 | $537 |
| 2026-06-03 | 食用油脂制品 | Khach Le | 越南 | $316 |
| 2026-06-03 | 整鸡 | Khach Le | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-03 | 带骨猪肉 | Khach Le | 越南 | $436 |
| 2026-06-03 | 混合调味料 | Khach Le | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-03 | 冷冻蔬菜混合物 | Khach Le | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-03 | 鲜番茄 | Khach Le | 越南 | $12 |