Gaoge Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GAOGE
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317468686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NB20K8 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | E7/136B Thế Lữ, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GAOGE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E9/193W Thế Lữ, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84987991587 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847050 | 收银机 |
| 847329 | 机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai ZYWell Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $423.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Aoqi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $231.0K | 收银机、机器零件 |
| Shenzhen Mufeng Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.5K | 其他涂布纸、自粘纸板 |
| Shaoxing Sincere Needle Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.8K | 人造纤维绒布、长毛绒针织布 |
| Guangzhou Syble Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.4K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Mufeng Ltd. | 中国 | 4 | $76.9K | 未印刷标签、其他涂布纸 |
| Zhengzhou Double Tree Industry Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 其他涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Huizhou Agile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.0K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Wuxi Idata Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 数据处理机、静止变流器 |
| Changshu Qiusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 合成纤维毯、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-14 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-14 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $393 |
| 2025-05-14 | 8471机器零件 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-05-14 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-14 | 8471机器零件 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-05-14 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-05-14 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-14 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-14 | 数据处理机 | WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |