Gaoge Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GAOGE

52
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $204.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $204.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317468686
企查查编码QVN6NB20K8
成立日期2022-09-13
联系地址E7/136B Thế Lữ, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GAOGE
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址E9/193W Thế Lữ, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+84987991587
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
844332单功能打印机
481190其他涂布纸
600192人造纤维绒布
391990自粘塑料片
847050收银机
847329机器零件
851762通信设备
630140合成纤维毯
8473308471机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.32M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai ZYWell Technology Co., Ltd.中国8$423.2K单功能打印机、其他印刷机零件
Guangzhou Aoqi Electronic Technology Co., Ltd.中国6$231.0K收银机、机器零件
Shenzhen Mufeng Paper Co., Ltd.中国6$140.5K其他涂布纸、自粘纸板
Shaoxing Sincere Needle Textile Co., Ltd.中国5$139.8K人造纤维绒布、长毛绒针织布
Guangzhou Syble Co., Ltd.中国6$89.4K自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
Mufeng Ltd.中国4$76.9K未印刷标签、其他涂布纸
Zhengzhou Double Tree Industry Enterprise Co., Ltd.中国2$44.6K其他涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm)
Huizhou Agile Intelligent Equipment Co., Ltd.中国4$34.0K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
Wuxi Idata Technology Co., Ltd.中国2$29.7K数据处理机、静止变流器
Changshu Qiusheng Import & Export Co., Ltd.中国2$21.0K合成纤维毯、其他涂布纸

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14数据处理机WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2025-05-14数据处理机WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2025-05-14数据处理机WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$393
2025-05-148471机器零件WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2025-05-14数据处理机WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-05-148471机器零件WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$23
2025-05-14数据处理机WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$8.0K
2025-05-14数据处理机WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2025-05-14数据处理机WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2025-05-14数据处理机WUXI IDATA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Gaoge Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →