Venus Industrial Supplies Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA SAO KIM
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$256.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316210194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TJTKYF |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CUNG ỨNG CÔNG NGHIỆP SAO KIM |
| 企业英文名称 | VENUS INDUSTRIAL SUPPLIES SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 0933050828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $187.5K |
| 柬埔寨 | 4 | $68.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 20 | $116.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Associate Asphalt Products Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $54.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.9K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $25.0K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.4K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| SV CY (Cambodia) Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $14.0K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 塑料包装箱 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-03-03 | 其他塑料包装制品 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-03-03 | 塑料包装箱 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2025-11-12 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-06 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $5.7K |
| 2025-11-06 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-13 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-26 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-18 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $5.7K |