Anh Dao Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Anh Đào
1
进口笔数
40
出口笔数
$918
进口金额
$948.9K
出口金额
2024-01-25
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311950727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ34C78J |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH ĐÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919399001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960310 | 植物制扫帚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $918 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 22 | $596.6K |
| 缅甸 | 13 | $228.7K |
| 泰国 | 3 | $66.2K |
| 伊拉克 | 1 | $50.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Nam Tran | 澳大利亚 | 1 | $918 | 植物制扫帚 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Inti Sukses Mandiri | 印度尼西亚 | 20 | $504.5K | 30公斤以下称重机、工业称重机30-5000公斤 |
| Myanma Simjee Co., Ltd. | 缅甸 | 12 | $211.4K | 30公斤以下称重机、工业称重机30-5000公斤 |
| Myanma Simjee Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $92.1K | 30公斤以下称重机、工业称重机30-5000公斤 |
| Grate Sky Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $66.2K | 30公斤以下称重机、工业称重机30-5000公斤 |
| Hassan Road Co. for General Trade Ltd. | 伊拉克 | 1 | $50.9K | 30公斤以下称重机 |
| Grate Sky Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $17.3K | 30公斤以下称重机、工业称重机30-5000公斤 |
| A Nam Tran | 澳大利亚 | 1 | $6.5K | 30公斤以下称重机、植物制扫帚 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 植物制扫帚 | A NAM TRAN | 越南 | $918 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 工业称重机30-5000公斤 | CV INTI SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-05-08 | 30公斤以下称重机 | CV INTI SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-05-08 | 30公斤以下称重机 | CV INTI SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | $984 |
| 2026-05-08 | 30公斤以下称重机 | CV INTI SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-05-08 | 30公斤以下称重机 | CV INTI SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-05-08 | 工业称重机30-5000公斤 | CV INTI SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-26 | 30公斤以下称重机 | CV Inti Sukses Mandiri | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 工业称重机30-5000公斤 | CV Inti Sukses Mandiri | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-04-26 | 工业称重机30-5000公斤 | CV Inti Sukses Mandiri | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-26 | 工业称重机30-5000公斤 | CV Inti Sukses Mandiri | 印度尼西亚 | $1.0K |