Fujishuma Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJISHUMA VIệT NAM
7
进口笔数
119
出口笔数
$9.9K
进口金额
$639.2K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-04-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108586414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHTJ0ND |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 19 phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJISHUMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJISHUMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 19 phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84868942584 |
| 邮箱 | sale.fvc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $5.0K |
| 美国 | 4 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $639.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDS Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.8K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| MDS Co., Ltd. | PN | 1 | $2.6K | 液体计量表 |
| Iwashita Engineering Inc. | PN | 2 | $2.4K | 液压气压阀门 |
| Accu Seal Senscorpwhite Inc. | 美国 | 2 | $1.2K | 灌装封口机、橡胶处理织物 |
| Accu-Seal Senscorpwhite, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $738 | 气动直线发动机、机械零件 |
| Accu-Seal Senscorpwhite, Inc. | 美国 | 1 | $150 | 自粘塑料卷、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $639.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 液压气压阀门 | IWASHITA ENGINEERING INC | 日本 | $1.8K |
| 2024-12-18 | 液体计量表 | MDS CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-10-11 | 液压气压阀门 | IWASHITA ENGINEERING INC | 日本 | $602 |
| 2024-03-19 | 气动直线发动机 | ACCU-SEAL SENCORPWHITE,INC | 美国 | $424 |
| 2024-03-19 | 机械零件 | ACCU-SEAL SENCORPWHITE,INC | 美国 | $99 |
| 2024-03-19 | 机械零件 | ACCU-SEAL SENCORPWHITE,INC | 美国 | $215 |
| 2024-03-18 | 橡胶处理织物 | ACCU-SEAL SENCORPWHITE, INC. | 美国 | $150 |
| 2024-02-06 | 液体计量表 | MDS CO LTD | 美国 | $2.8K |
| 2024-02-05 | 机械零件 | ACCU SEAL SENCORPWHITE INC | 美国 | $89 |
| 2024-02-05 | 机械零件 | ACCU SEAL SENCORPWHITE INC | 美国 | $155 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他印刷机零件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-12 | 其他印刷机零件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-11 | 其他印刷机零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 发动机泵 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 发动机泵 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 发动机泵 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 发动机泵 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 发动机泵 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 发动机泵 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |