Vietnga Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VIệT NGA
57
进口笔数
0
出口笔数
$6.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400458477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN644J3FV |
| 成立日期 | 2003-09-11 |
| 联系地址 | Số 710, đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Phú, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIETNGA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 710, đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842773870660 |
| 传真 | 02773851137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $5.95M |
| 挪威 | 1 | $68.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.36M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Field Hope International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.12M | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $584.6K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $563.4K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 11 | $521.5K | 氯化铵、碳酸钠 |
| RAWCHEM CO., LIMITED | 2 | $440.1K | 硫酸钠、其他阴离子表面活性剂 | |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220.1K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Sen Yang International Ltd. | 中国 | 1 | $193.1K | 氮磷钾肥料、氯化铵 |
| Lianyungang Jungge Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.9K | 氯化铵、尿素肥料 |
| Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.7K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-07 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $146.9K |
| 2026-04-07 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-04-07 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $146.9K |
| 2026-04-07 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-03-10 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $136.5K |
| 2026-03-02 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $96.8K |
| 2026-02-24 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $53.1K |
| 2025-12-02 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $48.1K |