Vietnga Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 氯化铵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VIệT NGA

57
进口笔数
0
出口笔数
$6.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $966.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $243.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $283.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $291.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $391.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $328.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $575.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $966.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $233.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $676.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $243.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $283.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $291.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $391.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $328.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $575.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $966.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $233.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $676.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1400458477
企查查编码QVN644J3FV
成立日期2003-09-11
联系地址Số 710, đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Phú, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT NGA
企业英文名称VIETNGA GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 710, đường Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+842773870660
传真02773851137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282710氯化铵
310510片状肥料≤10公斤
310210尿素肥料
310520氮磷钾肥料
310530磷酸二铵
310100动植物肥料
310260氮肥
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$5.95M
挪威1$68.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国13$1.36M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Field Hope International Pte. Ltd.新加坡4$1.12M氯化铵、硫酸铵肥料
Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd.中国3$584.6K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国5$563.4K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚11$521.5K氯化铵、碳酸钠
RAWCHEM CO., LIMITED2$440.1K硫酸钠、其他阴离子表面活性剂
Sunshine Share Co., Ltd.中国2$220.1K氯化铵、碳酸钠
Sen Yang International Ltd.中国1$193.1K氮磷钾肥料、氯化铵
Lianyungang Jungge Environmental Technology Co., Ltd.中国2$108.9K氯化铵、尿素肥料
Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd.中国3$84.7K片状肥料≤10公斤、氯化铵

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10氮磷钾肥料FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD中国$108.0K
2026-04-10氮磷钾肥料FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD中国$108.0K
2026-04-07氮磷钾肥料FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD中国$146.9K
2026-04-07氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$83.5K
2026-04-07氮磷钾肥料FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD中国$146.9K
2026-04-07氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$83.5K
2026-03-10氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$136.5K
2026-03-02氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$96.8K
2026-02-24氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$53.1K
2025-12-02氯化铵SUNSHINE SHARE CO LTD中国$48.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnga Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →