HAI THANH NEW ENERGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG MớI HảI THANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$71.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502468005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2QY774 |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | 22-L3 khu đồi 2, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG MỚI HẢI THANH |
| 企业英文名称 | HAI THANH NEW ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34 Hoàng Xuân Hãn, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84794883868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 650610 | 安全帽 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $64.3K |
| 中国 | 3 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Climber Bvba | 比利时 | 3 | $64.3K | 钢绞线缆、电动滑轮提升机 |
| SHAANXI HAINAISEN PETROLEUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 岩石钻具、金属陶瓷制品 |
| TAIXING PETROLEUM MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 钻探机械零件 |
| SHENZHEN GUB BIKE TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $600 | 安全帽 |
| POWER CLIMBER | 比利时 | 1 | $44 | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 非液压车辆千斤顶 | POWER CLIMBER B V B A | 比利时 | $32.5K |
| 2024-03-25 | 发光二极管灯具 | POWER CLIMBER | 比利时 | $11 |
| 2024-03-25 | 发光二极管灯具 | POWER CLIMBER | 比利时 | $11 |
| 2024-03-25 | 自动断路器 | POWER CLIMBER | 比利时 | $11 |
| 2024-03-25 | 自动断路器 | POWER CLIMBER | 比利时 | $11 |
| 2024-02-29 | 非液压车辆千斤顶 | POWER CLIMBER B V B A | 比利时 | $15.7K |
| 2023-10-16 | 钻探机械零件 | TAIXING PETROLEUM MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $395 |
| 2023-10-16 | 钻探机械零件 | TAIXING PETROLEUM MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $958 |
| 2023-09-13 | 岩石钻具 | SHAANXI HAINAISEN PETROLEUM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-08-16 | 安全帽 | SHENZHEN GUB BIKE TRADING CO., LTD | 中国 | $600 |