Express Newport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN CảNG EXPRESS
2
进口笔数
1
出口笔数
$409
进口金额
$7
出口金额
2023-02-16
最近进口
2023-09-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316787129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB98XXV2 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | 9B Tú Xương, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN CẢNG EXPRESS |
| 企业英文名称 | EXPRESS NEWPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9B Tú Xương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 电话 | 02839150209 |
| 邮箱 | tancang.express@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821520 | 餐具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $409 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCI Global Logistics Inc. | 韩国 | 2 | $409 | 外科缝合粘合材料、升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saisan's Shop Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7 | 其他食品制剂、餐具套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 弹性针织布 | MCI GLOBAL LOGISTICS INC | 韩国 | $72 |
| 2023-02-16 | 弹性针织布 | MCI GLOBAL LOGISTICS INC | 韩国 | $86 |
| 2023-02-16 | 印刷标签 | MCI GLOBAL LOGISTICS INC | 韩国 | $38 |
| 2023-02-15 | 合成纤维缝纫线 | MCI GLOBAL LOGISTICS INC | 韩国 | $15 |
| 2023-02-15 | 合成纤维缝纫线 | MCI GLOBAL LOGISTICS INC | 韩国 | $24 |
| 2023-02-15 | 染色化纤长丝布 | MCI GLOBAL LOGISTICS INC | 韩国 | $89 |
| 2023-02-15 | 染色化纤长丝布 | MCI GLOBAL LOGISTICS INC | 韩国 | $85 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 餐具套装 | SAISAN'S SHOP CO LTD | 日本 | $7 |