Avanta Diagnostics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Avanta Diagnostics
180
进口笔数
1
出口笔数
$14.53M
进口金额
$600
出口金额
2026-06-27
最近进口
2023-08-31
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104670584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEUJKW4 |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | 286 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVANTA DIAGNOSTICS |
| 企业英文名称 | AVANTA DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 286 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842439973380 |
| 邮箱 | avantabio@gmail.com |
| 官网 | www.avantabio.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382213 | 血型分型试剂 |
| 382211 | 疟疾诊断试剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $13.20M |
| 美国 | 3 | $748.1K |
| 中国台湾 | 13 | $458.1K |
| 韩国 | 9 | $125.2K |
| 英国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 44 | $5.35M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| CTK Biotech, Inc. | 中国 | 25 | $3.45M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | 33 | $3.01M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| CTK Biotech, Inc. | 美国 | 4 | $1.15M | 诊断试剂、伊蚊传播病诊断试剂 |
| Taidoc Technology Corporation | 中国台湾 | 13 | $458.1K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| ZYBIO Inc. | 中国 | 24 | $372.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| DXGEN Corp. | 韩国 | 9 | $125.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Tisenc Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 15 | $104.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Zhejiang Orient Gene Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sterilance Medical (Suzhou) Inc. | 中国 | 6 | $40.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | 1 | $600 | 过滤净化器零件、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $7 |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $4 |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $28.1K |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $28.5K |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $24.0K |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $13 |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $7 |
| 2026-06-27 | 诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC. | 中国 | $5.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他诊断试剂 | INTEC PRODUCTS INC | 中国 | $600 |