Tin An Phat Investment & Consulting Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 干香菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và ĐầU Tư TíN AN PHáT

31
进口笔数
4
出口笔数
$961.1K
进口金额
$22.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-04
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $22.7K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $22.7K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202169506
企查查编码QVNKTFR3PA
成立日期2022-07-28
联系地址Số 31 Nam Pháp 1, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ TÍN AN PHÁT
企业英文名称TIN AN PHAT INVESTMENT AND CONSULTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 Nam Pháp 1, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84936727891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
390210聚丙烯聚合物
392329非乙烯塑料袋
080280槟榔果
390110低密度聚乙烯
390330ABS共聚物
390791其他不饱和聚酯
831120药芯焊丝

出口

HS 编码产品
631090纺织废料
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$397.7K
印度5$346.6K
意大利4$93.0K
日本2$52.2K
美国2$48.8K
印度尼西亚1$22.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$11.7K
澳大利亚1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rustam Foods Pvt. Ltd.印度5$346.6K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Xixia Lusheng Xinyuan Food Co., Ltd.中国11$172.9K干香菇
Henan Junzhijiao Import & Export Co., Ltd.中国2$151.7K混合调味料、干香菇
ERA FOODS S.p.A.意大利4$93.0K冷冻猪杂、猪脂肪
Trust of Asia Trading Co., Ltd.日本1$41.0K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Prime Polymer Inc.美国1$31.5K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Guangzhou Sea Link Industrial Corp. Ltd.中国1$29.6K金属门闭门器、涂层钢板
CV Zahrazhrd Sugara Line印度尼西亚1$22.7K槟榔果、其他植物产品
cefba662024d383e30784da2cc3ada8b1$17.3K
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国1$15.4K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Easy Pack Australia Pty Ltd澳大利亚1$10.8K聚乙烯袋、40厘米以下纸袋
Kiatpulsup Construction Co., Ltd.泰国1$6.1K纺织废料
Everwin Enterprise Co., Ltd.泰国1$3.0K纺织废料、纺织品碎布废绳
Ding Sun Co.越南1$2.6K纺织废料、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚丙烯聚合物PRIME POLYMER INC美国$15.7K
2026-04-24聚丙烯聚合物PRIME POLYMER INC美国$15.7K
2026-02-23低密度聚乙烯MIKA TRADING CO日本$11.2K
2026-02-09聚丙烯聚合物EVERUN COMPANY INC美国$17.3K
2026-01-22ABS共聚物Trust of Asia Trading Co., Ltd.日本$41.0K
2025-11-19纸塑固定电容器ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD中国$8.4K
2025-11-19纸塑固定电容器ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD中国$7.0K
2025-07-16其他不饱和聚酯GUANGZHOU SEA LINK INDUSTRIAL CORP LTD中国$29.6K
2025-04-16槟榔果CV ZAHRAZHRD SUGARA LINE印度尼西亚$22.7K
2024-08-12药芯焊丝GUANGXI PINGXIANG XIANGNING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$7.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-04聚乙烯袋EASY PACK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.4K
2025-08-04聚乙烯袋EASY PACK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.4K
2025-08-04聚乙烯袋EASY PACK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.8K
2025-08-04聚乙烯袋EASY PACK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.0K
2025-08-04聚乙烯袋EASY PACK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.2K
2025-07-07纺织废料DING SUN CO泰国$2.6K
2025-04-15纺织废料KIATPULSUP CONSTRUCTION CO LTD泰国$6.1K
2025-03-05纺织废料EVERWIN ENTERPRISE CO LTD泰国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Tin An Phat Investment & Consulting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →