Ba Ca Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP Bà Cả
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314199040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4B8JVS |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 1806/109/56B Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP BÀ CẢ |
| 企业英文名称 | BA CA AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1806/109/56B Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84962628905 |
| 邮箱 | info@baca-agri.com |
| 传真 | +842862625007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $510.8K |
| 印度 | 4 | $266.4K |
| 土耳其 | 5 | $223.8K |
| 巴拿马 | 2 | $197.6K |
| 荷兰 | 2 | $82.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 4 | $236.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Agrow Allied Ventures Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $230.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Rainbow Agrosciences (Panama) S.A. | 巴拿马 | 2 | $197.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| MDT Denge Tarım Mühendislik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $142.8K | 磷钾肥料、其他肥料 |
| SQM Holland B.V. | 荷兰 | 2 | $82.1K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| 4SeasonsAgro Kimya Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $81.0K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| LIAONING YIMUSHEN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $48.7K | 其他肥料 |
| Shanxi Ihumate Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| SHANXI IHUMATE BIOTECH CO.,LTD | 印度 | 1 | $22.5K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他肥料 | Shanxi Ihumate Biotech Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-05-12 | 其他肥料 | LIAONING YIMUSHEN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $48.7K |
| 2026-03-24 | 零售杀菌剂 | Agrow Allied Ventures Pvt. Ltd. | 印度 | $176.0K |
| 2026-03-11 | 动植物肥料 | Shanxi Ihumate Biotech Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | SHANXI IHUMATE BIOTECH CO.,LTD | 印度 | $5.1K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | SHANXI IHUMATE BIOTECH CO.,LTD | 印度 | $13.5K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | SHANXI IHUMATE BIOTECH CO.,LTD | 印度 | $3.8K |
| 2025-12-30 | 氮磷钾肥料 | SQM HOLLAND B V | 荷兰 | $9.1K |
| 2025-12-30 | 氮磷钾肥料 | SQM Holland B.V. | 荷兰 | $10.6K |
| 2025-12-30 | 氮磷钾肥料 | SQM HOLLAND BV | 荷兰 | $11.0K |