Fitosal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FITOSAL

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $185.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $185.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316087695
企查查编码QVNUD7T416
成立日期2020-01-02
联系地址Lô Officetel L6-20, Tầng 20, Block Lucky, Tòa nhà Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FITOSAL
企业英文名称FITOSAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02866849859
邮箱finance@fitosal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料
310559氮磷肥料
283321硫酸镁
310560磷钾肥料
290899磺化酚衍生物
310420氯化钾肥料
310430硫酸钾肥料
310490其他钾肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙12$763.3K
约旦4$141.1K
印度2$75.0K
韩国2$51.1K
比利时1$29.6K
中国1$17.3K
意大利3$10.5K
新西兰1$5.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avan Europe S.L.西班牙8$545.0K动植物肥料、其他肥料
Avan Europe西班牙5$218.3K动植物肥料、氮磷钾肥料
Hello Nature International S.R.L.约旦3$90.9K氮磷钾肥料
SONTOM CORP LTD约旦1$50.1K氮磷钾肥料
Sontom Corp. Ltd.印度1$37.5K其他肥料、硫酸镁
Geolife AgriTech India Pvt. Ltd.印度1$37.5K动植物肥料、其他肥料
Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd.韩国1$30.7K动植物肥料
Sontom Corp. Ltd.比利时1$29.6K其他肥料、氮磷钾肥料
King Elong Group Ltd.韩国1$20.4K硫酸钾肥料、动植物肥料
Hello Nature International S.R.L.意大利3$10.5K片状肥料≤10公斤、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14氮磷钾肥料SONTOM CORP LTD约旦$8.8K
2026-04-14氮磷钾肥料SONTOM CORP LTD约旦$8.8K
2026-04-14氮磷钾肥料SONTOM CORP LTD约旦$9.8K
2026-04-14氮磷钾肥料SONTOM CORP LTD约旦$6.5K
2026-04-14氮磷钾肥料SONTOM CORP LTD约旦$6.5K
2026-04-14氮磷钾肥料SONTOM CORP LTD约旦$9.8K
2025-09-30动植物肥料HELLO NATURE INTERNATIONAL SRL意大利$10.5K
2025-07-03动植物肥料AVAN EUROPE SL西班牙$5.1K
2025-07-03其他肥料AVAN EUROPE SL西班牙$26.8K
2025-07-03其他肥料AVAN EUROPE SL西班牙$18.0K

相关企业 · 同类产品

Fitosal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →