Nam Tien Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY NAM TIếN
9
进口笔数
100
出口笔数
$359.2K
进口金额
$7.55M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700392245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHA2T0V |
| 成立日期 | 2001-09-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 686, tờ bản đồ số 47, khu phố Bình Chánh Đông, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY NAM TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 686, tờ bản đồ số 47, khu phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743711189 |
| 邮箱 | congtygiaynamtien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $300.8K |
| 日本 | 3 | $58.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $6.36M |
| 柬埔寨 | 15 | $507.8K |
| 缅甸 | 4 | $355.2K |
| 泰国 | 7 | $240.4K |
| 越南 | 8 | $86.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $196.8K | 其他风扇、真空泵 |
| Jinan Meixin Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Ichikawa Asia Co., Ltd. | 日本 | 3 | $58.3K | 造纸用重型织物、其他塑料制品 |
| Henan Jingxin Fabric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Shandong Tianli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Maotong Paper Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.86M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.22M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $758.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $657.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $617.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $429.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $299.2K | 未涂布瓦楞纸、淀粉胶 |
| Dongguan Man Ying Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.9K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Paitoon Paper Box Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $140.6K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $65.5K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他风扇 | HANGZHOU BEIBOTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-01-05 | 造纸用重型织物 | HENAN JINGXIN FABRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 造纸用重型织物 | HENAN JINGXIN FABRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-05 | 造纸用重型织物 | HENAN JINGXIN FABRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-07 | 造纸用重型织物 | ICHIKAWA ASIA CO., LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-08-07 | 造纸用重型织物 | ICHIKAWA ASIA CO., LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-08-07 | 造纸用重型织物 | ICHIKAWA ASIA CO., LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-08-07 | 造纸用重型织物 | ICHIKAWA ASIA CO., LTD | 日本 | $4.6K |
| 2025-02-07 | 其他离心机 | SHANDONG TIANLI MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-02-04 | 造纸机械零件 | JINAN MEIXIN PAPER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71.0K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $24.4K |
| 2026-03-20 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2026-03-16 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-03-16 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $24.2K |
| 2026-01-29 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $38.1K |
| 2026-01-27 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $50.7K |
| 2026-01-08 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $37.6K |
| 2025-12-27 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU KIKA PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $228.7K |
| 2025-12-17 | 未涂布瓦楞纸 | HAWMAO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $24.4K |