Polaris Technical Equipment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THIếT Bị Kỹ THUậT SAO BắC CựC
63
进口笔数
0
出口笔数
$246.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313638383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7T0UXX |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | 520/1 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ KỸ THUẬT SAO BẮC CỰC |
| 企业英文名称 | POLARIS TECHNICAL EQUIPMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 520/1 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918870599 |
| 邮箱 | thanhxua@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 8 | $62.8K |
| 中国 | 21 | $56.5K |
| 美国 | 4 | $22.2K |
| 德国 | 10 | $20.8K |
| 比利时 | 1 | $20.3K |
| 波兰 | 3 | $10.5K |
| 瑞士 | 1 | $10.0K |
| 意大利 | 4 | $9.6K |
| 荷兰 | 1 | $9.5K |
| 西班牙 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $97.1K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Intech Four DWC-LLC | 阿联酋 | 2 | $8.6K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| NSE Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| XINXIANG LIFEIERTE FILTER CORP., LTD | 中国香港 | 2 | $4.3K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Industrial Printing Solution Technology Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 油漆溶剂、非黑印刷油墨 |
| Norrscope Ltd | 英国 | 2 | $3.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| GEFA Processtechnik GmbH | 德国 | 2 | $2.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| LYF Forklift Parts Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.0K | 机械零件、垫片套装 |
| Bengbu JM Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| KOI Automation Co., Ltd. | 法国 | 2 | $841 | 电器装置零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 其他测量仪器 | FLINTEC TRANSDUCERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.0K |
| 2023-06-29 | 计量液体泵 | DALLIAN RE RISE TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $4.2K |
| 2023-06-29 | 其他硫化橡胶制品 | NORRSCOPE LTD | 法国 | $285 |
| 2023-06-29 | 其他硫化橡胶制品 | NORRSCOPE LTD | 法国 | $923 |
| 2023-06-28 | 泵零件 | OXYDENT BV | 德国 | $2.0K |
| 2023-06-28 | 75千瓦以上交流电机 | AIR SUPPLY LTD | 英国 | $1.0K |
| 2023-06-28 | 其他测量仪器 | ROTALUBE SYSTEMS LTD | 英国 | $133 |
| 2023-06-28 | 液体流量计 | BELL FLOW SYSTEMS LTD | 英国 | $396 |
| 2023-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | CHENGDU RAPTORS MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $753 |
| 2023-06-18 | 工业热交换器 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.4K |