Mysil Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NDN SILICONE
13
进口笔数
0
出口笔数
$384.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315212537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ8FWQ9 |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | 266/42 Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NDN SILICONE |
| 企业英文名称 | NDN SILICONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 266/42 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899885538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $355.3K |
| 中国 | 1 | $29.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $179.8K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Tech Link Silicone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $175.5K | 初级硅氧烷 |
| Dongguan TN Silicone Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH TECH LINK SILICONE | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH TECH LINK SILICONE | 越南 | $29.7K |
| 2026-03-25 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29.7K |
| 2026-03-25 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-31 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH TECH LINK SILICONE | 越南 | $26.6K |
| 2025-12-31 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH TECH LINK SILICONE | 越南 | $822 |
| 2025-12-31 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH TECH LINK SILICONE | 越南 | $822 |
| 2025-12-30 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $815 |
| 2025-12-30 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $815 |
| 2025-12-30 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26.4K |