BY US Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BY US
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317275927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4HWJ4R |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | 70 Trần Văn Giáp, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BY US |
| 企业英文名称 | BY US JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 226/1 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84396651165 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.2K | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 金属钩环 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $260 |
| 2023-12-07 | 金属钩环 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $197 |
| 2023-12-07 | 金属钩环 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $489 |
| 2023-12-07 | 金属钩环 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $326 |
| 2023-12-07 | 金属钩环 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $194 |
| 2023-12-07 | 装饰流苏 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $534 |
| 2023-12-07 | 金属钩环 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $147 |
| 2023-12-07 | 装饰流苏 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $686 |
| 2023-12-07 | 金属钩环 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $197 |
| 2023-12-07 | 装饰流苏 | UPRISE ELASTIC WEBBING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $460 |