Minh Nhan Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH NHâN
0
进口笔数
189
出口笔数
$0
进口金额
$1.91M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500613230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78J9WEH |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | Nhà số 7, Ngõ 25 đường Nguyễn Tất Thành, Khu hành chính 15, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH NHÂN |
| 企业英文名称 | MINH NHAN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, Ngõ 25 đường Nguyễn Tất Thành, Khu hành chính 15, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84978400183 |
| 邮箱 | anhtuan.vnn83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 182 | $1.84M |
| 越南 | 7 | $62.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&H Food Viet Co., Ltd. | 韩国 | 180 | $1.82M | 其他食用蔬菜、其他椰子 |
| D&H Food Viet Co., Ltd. | 越南 | 7 | $62.0K | 鲜切枝叶、根茎类蔬菜 |
| Yoonsfruit | 韩国 | 2 | $19.4K | 芭蕉、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食用甘蔗 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 食用甘蔗 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2026-04-20 | 其他香料 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $55 |
| 2026-04-20 | 根茎类蔬菜 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他香料 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $226 |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2026-04-06 | 其他椰子 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $745 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | D & H FOOD VIET CO LTD | 韩国 | $13.7K |