Quang Ton Wood Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI Gỗ QUANG TôN
4
进口笔数
76
出口笔数
$24.1K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702404584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBARPVU9 |
| 成立日期 | 2015-10-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1510, Tờ bản đồ số 39, Đường Khánh Bình 69, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ QUANG TÔN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1510, Tờ bản đồ số 39, Đường Khánh Bình 69, Khu, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84936660909 |
| 邮箱 | congtygoquangton0909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $825.2K |
| 英国 | 7 | $113.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $63.3K |
| 新西兰 | 5 | $55.6K |
| 中国香港 | 1 | $17.1K |
| 越南 | 18 | $13.5K |
| 加拿大 | 1 | $6.5K |
| 阿联酋 | 3 | $1.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $603 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINHOU QIRONG ARTS & CRAFTS CO., LTD | 中国 | 3 | $22.5K | 其他钢铁制品 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wood Concept FZCO | 阿联酋 | 33 | $436.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| FDF USA CORP | 美国 | 10 | $149.0K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Gold Harvest Woodenware Co., Ltd. | 美国 | 6 | $98.9K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Interfurn Trading Ltd. | 英国 | 5 | $89.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| FURNITURE RESOURCE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $70.0K | 其他木家具 |
| Office Star Products | 美国 | 2 | $67.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Vivin Imports Ltd. | 新西兰 | 4 | $53.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| E & E Co., Ltd. | 美国 | 2 | $50.2K | 软垫木座椅、棉制床品 |
| FDF USA Corp. | 越南 | 6 | $7.7K | 带框玻璃镜 |
| Gold Harvest Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.9K | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | MINHOU QIRONG ARTS & CRAFTS CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | MINHOU QIRONG ARTS & CRAFTS CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | MINHOU QIRONG ARTS & CRAFTS CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | MINHOU QIRONG ARTS & CRAFTS CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-10 | 雪尼尔织物 | SHANGHAI OTE FABRICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 雪尼尔织物 | SHANGHAI OTE FABRICS CO LTD | 中国 | $534 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 木制家具零件 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $5 |
| 2026-04-24 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 加拿大 | $5.1K |