Hanet Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HANET
59
进口笔数
2
出口笔数
$1.75M
进口金额
$120.3K
出口金额
2026-05-28
最近进口
2025-10-31
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109653543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SQHJR4 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Gold Tower, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HANET |
| 企业英文名称 | HANET TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Toà nhà G-Group Tower, Số 5 Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84979029636 |
| 邮箱 | dvkh@hanet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 176.4588亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.53M |
| 越南 | 3 | $154.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $120.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Devitop Electronics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $478.7K | 处理器及控制器、静止变流器 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $404.2K | 其他塑料制品、家具配件 |
| New Road Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $267.0K | 10公斤以下便携电脑、通信设备零件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $232.7K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Devitop Intelligent Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $189.9K | 静止变流器、单个扬声器 |
| Shenzhen Lenodell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.3K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Shenzhen HJT Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 其他风扇、8471机器零件 |
| Guangxi Dongxing Huayuan International Logistic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.0K | 未涂布纸≤150克、自粘塑料片 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 香烟、活性矿产品 |
| Qian Cong | 中国 | 1 | $16.6K | 其他车辆、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 非磁带视频设备 | Guangxi Devitop Electronics Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-05-28 | 静止变流器 | Guangxi Devitop Electronics Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-28 | 带接头绝缘电线 | Guangxi Devitop Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-28 | 非磁带视频设备 | Guangxi Devitop Electronics Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-28 | 非磁带视频设备 | Guangxi Devitop Electronics Co., Ltd. | 中国 | $856 |
| 2026-05-16 | 通信设备零件 | Devitop Intelligent Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-05-16 | 带接头绝缘电线 | Devitop Intelligent Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-05-16 | 通信设备零件 | Devitop Intelligent Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-05-16 | 通信设备零件 | Devitop Intelligent Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-05-16 | 通信设备零件 | Devitop Intelligent Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $15 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他铝制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2025-10-31 | 其他铝制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $618 |
| 2025-10-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-10-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-10-31 | 其他铝制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2025-10-31 | 其他铝制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2025-10-31 | 处理器及控制器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74.3K |
| 2025-10-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-10-31 | 静止变流器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2023-02-24 | 通信设备零件 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |