Minh Anh Investment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Minh Anh
10
进口笔数
0
出口笔数
$160.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701036483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G2TMRT |
| 成立日期 | 2009-01-03 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu 4, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu 4, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84333844980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $160.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daejin Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $69.7K | 其他护肤品、1kg以下胶粘剂 |
| LT Kovitech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $53.9K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| LT Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Ju Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.3K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 零售清洁粉剂 | JU YOUNG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-11-01 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2023-11-01 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-11-01 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2023-11-01 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-11-01 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-11-01 | 皮肤清洁剂 | LT GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2023-08-15 | 零售清洁粉剂 | LT KOVITECH CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-06-05 | 其他护肤品 | DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2023-06-05 | 其他护肤品 | DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |