Nghe An Bags Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Bao Bì Nghệ An
18
进口笔数
440
出口笔数
$188.4K
进口金额
$16.31M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-07-29
最近出口
6
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900594159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHD5AHB |
| 成立日期 | 2003-03-03 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đông Vĩnh, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP BAO BÌ NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHEAN BAGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường N2 KCN Bắc Vinh, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84383846189 |
| 邮箱 | Dien@Napco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 258.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844842 | 织机零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $157.1K |
| 印度 | 7 | $31.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 157 | $7.46M |
| 菲律宾 | 106 | $3.88M |
| 泰国 | 59 | $1.85M |
| 俄罗斯 | 32 | $1.19M |
| 新加坡 | 29 | $459.1K |
| 意大利 | 9 | $322.5K |
| 几内亚 | 6 | $307.2K |
| 马来西亚 | 20 | $252.0K |
| 新西兰 | 9 | $202.7K |
| 智利 | 3 | $85.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuangzhou Packaging International Ltd. | 中国 | 1 | $116.0K | PP/PE编织袋、动力梭织机 |
| PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $31.2K | 织机零件附件、其他橡胶带 |
| Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.2K | 织机零件附件、8477机器零件 |
| Changzhou Hengli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 其他钢铁制品、8477机器零件 |
| Jiangsu Runyi General Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 工业自动缝纫机、8477机器零件 |
| Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 1 | $302 | 织机零件附件、机械零件 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | 59 | $3.30M | 人造纺织袋、钠硅酸盐 |
| Hoc Po Feeds Corporation | 菲律宾 | 44 | $1.69M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| HPF Corp | 菲律宾 | 35 | $1.29M | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| WAL Co., Ltd. | 俄罗斯 | 32 | $1.19M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| SSR Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $1.10M | 合成机织布、人造纺织袋 |
| APJF Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $1.05M | 人造纺织袋 |
| SNP | 科特迪瓦 | 20 | $944.3K | 装饰流苏、染色聚酯布 |
| SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD | 泰国 | 15 | $521.3K | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| Lao Kaiyuan Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $467.3K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| SPC Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $180.0K | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 工业自动缝纫机 | Jiangsu Runyi General Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-20 | 织机零件附件 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $398 |
| 2026-03-20 | 织机零件附件 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-03-20 | 织机零件附件 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-03-20 | 织机零件附件 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-03-20 | 织机零件附件 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 钢铁弹簧 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-03-20 | 织机零件附件 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $193 |
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 人造纺织袋 | APJF Co., Ltd. | 老挝 | $53.0K |
| 2026-07-27 | 合成机织布 | SSR Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
| 2026-07-27 | 合成机织布 | SSR Co., Ltd. | 泰国 | $11.0K |
| 2026-07-27 | 人造纺织袋 | SSR Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 合成机织布 | SSR Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-07-27 | 合成机织布 | SSR Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-07-27 | 合成机织布 | SSR Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-07-27 | 合成机织布 | SSR Co., Ltd. | 泰国 | $12.9K |
| 2026-07-23 | PP/PE编织袋 | HPF Corp | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-07-23 | PP/PE编织袋 | HPF Corp | 菲律宾 | $951 |