Illies Engineering (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,146 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Illies Việt Nam
- 邮箱43
- LinkedIn1
1,146
进口笔数
156
出口笔数
$12.48M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
104
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306193006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EQNGM1 |
| 成立日期 | 2008-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ILLIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ILLIES ENGINEERING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842835267301 |
| 邮箱 | q.linh@illies.com |
| 传真 | +842835267308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 675 | $3.90M |
| 捷克 | 250 | $2.89M |
| 中国 | 413 | $1.98M |
| 瑞士 | 241 | $1.21M |
| 意大利 | 336 | $569.0K |
| 荷兰 | 114 | $452.2K |
| 印度 | 118 | $329.2K |
| 法国 | 88 | $219.9K |
| 奥地利 | 73 | $176.7K |
| 英国 | 72 | $164.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $1.21M |
| 德国 | 17 | $137.9K |
| 捷克 | 1 | $36.5K |
| 意大利 | 6 | $28.6K |
| 瑞士 | 8 | $23.0K |
| 中国 | 3 | $14.5K |
| 中国台湾 | 1 | $318 |
| 韩国 | 1 | $232 |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Graf + Cie AG | 瑞士 | 64 | $2.17M | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Karl Mayer Stoll Textilmaschinenfabrik GmbH | 德国 | 107 | $1.83M | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 荷兰 | 117 | $1.65M | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Rieter AG | 荷兰 | 75 | $1.21M | 其他塑料制品、机械零件 |
| Rieter Ag | 荷兰 | 44 | $753.6K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 瑞士 | 102 | $617.4K | 机械零件、机器零件 |
| Itema S.p.A. | 瑞士 | 117 | $370.9K | 织机零件附件、无梭织机 |
| Thies GmbH & Co. KG | 德国 | 48 | $315.7K | 8451机器零件、阀门龙头 |
| Oerlikon Barmag Branch of Oerlikon Textile GmbH & Co. KG | 德国 | 45 | $288.1K | 电气装置零件、其他塑料制品 |
| Karl Mayer Textilmaschinen AG | 德国 | 45 | $103.3K | 阀门龙头、织机零件附件 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 38 | $478.3K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 31 | $324.4K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 13 | $192.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $118.0K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Karl Mayer Stoll Textilmaschinenfabrik GmbH | 德国 | 3 | $45.0K | 机器零件(非成圈)、其他测量仪器 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Itema S.p.A. | 瑞士 | 3 | $23.9K | 织机零件附件、37.5W以上交直流电机 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 7 | $21.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Rieter Ingolstadt GmbH | 德国 | 5 | $20.1K | 机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 瑞士 | 5 | $16.9K | 机器零件、纺织纤维预处理机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | ITEMA S.P.A. | 意大利 | $71 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ITEMA S.P.A. | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ITEMA S.P.A. | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | ITEMA S.P.A. | 意大利 | $71 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ITEMA S.P.A. | 意大利 | $51 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ITEMA S.P.A. | 意大利 | $51 |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | OERLIKON BARMAG ZWEIGNIEDERLASSUNG DER OERLIKON TEXTILE GMBH & CO KG | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | OERLIKON BARMAG ZWEIGNIEDERLASSUNG DER OERLIKON TEXTILE GMBH & CO KG | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | RIETER AUTOMATIC WINDER GMBH | 德国 | $996 |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | RIETER AUTOMATIC WINDER GMBH | 德国 | $996 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $429 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $338 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $93 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $609 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $22 |