Illies Engineering (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,146 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Illies Việt Nam

1,146
进口笔数
156
出口笔数
$12.48M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
104
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $741.6K · 77 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $507.3K · 33 笔出口 $36.6K · 5 笔2023-11进口 $258.9K · 40 笔出口 $162.1K · 11 笔2023-12进口 $445.8K · 34 笔出口 $93.1K · 6 笔2024-01进口 $99.4K · 27 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-02进口 $155.4K · 23 笔出口 $75.7K · 4 笔2024-03进口 $260.2K · 33 笔出口 $47.9K · 5 笔2024-04进口 $188.1K · 29 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-05进口 $211.4K · 29 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-06进口 $136.2K · 29 笔出口 $40.0K · 8 笔2024-07进口 $319.8K · 34 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-08进口 $174.9K · 18 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-09进口 $160.7K · 19 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-10进口 $270.1K · 27 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $512.3K · 39 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-12进口 $1.03M · 46 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-01进口 $250.7K · 17 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-02进口 $167.8K · 21 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $427.2K · 32 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-04进口 $166.1K · 19 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $283.2K · 16 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-06进口 $50.6K · 12 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $506.5K · 29 笔出口 $66.4K · 7 笔2025-08进口 $119.0K · 7 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-09进口 $161.6K · 21 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-10进口 $737.9K · 37 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-11进口 $141.8K · 19 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-12进口 $466.6K · 22 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-01进口 $66.8K · 14 笔出口 $38.0K · 2 笔2026-02进口 $96.5K · 9 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-03进口 $142.9K · 17 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-04进口 $258.9K · 15 笔出口 $13.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $741.6K · 77 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $507.3K · 33 笔出口 $36.6K · 5 笔2023-11进口 $258.9K · 40 笔出口 $162.1K · 11 笔2023-12进口 $445.8K · 34 笔出口 $93.1K · 6 笔2024-01进口 $99.4K · 27 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-02进口 $155.4K · 23 笔出口 $75.7K · 4 笔2024-03进口 $260.2K · 33 笔出口 $47.9K · 5 笔2024-04进口 $188.1K · 29 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-05进口 $211.4K · 29 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-06进口 $136.2K · 29 笔出口 $40.0K · 8 笔2024-07进口 $319.8K · 34 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-08进口 $174.9K · 18 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-09进口 $160.7K · 19 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-10进口 $270.1K · 27 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $512.3K · 39 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-12进口 $1.03M · 46 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-01进口 $250.7K · 17 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-02进口 $167.8K · 21 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $427.2K · 32 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-04进口 $166.1K · 19 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $283.2K · 16 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-06进口 $50.6K · 12 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $506.5K · 29 笔出口 $66.4K · 7 笔2025-08进口 $119.0K · 7 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-09进口 $161.6K · 21 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-10进口 $737.9K · 37 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-11进口 $141.8K · 19 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-12进口 $466.6K · 22 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-01进口 $66.8K · 14 笔出口 $38.0K · 2 笔2026-02进口 $96.5K · 9 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-03进口 $142.9K · 17 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-04进口 $258.9K · 15 笔出口 $13.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0306193006
企查查编码QVN8EQNGM1
成立日期2008-11-10
联系地址Tầng 5, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ILLIES VIỆT NAM
企业英文名称ILLIES ENGINEERING (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842835267301
邮箱q.linh@illies.com
传真+842835267308
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
844832纺织纤维预处理机零件
844839机械零件
903180其他测量仪器
844849织机零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
844839机械零件
844849织机零件附件
844832纺织纤维预处理机零件
732090其他钢弹簧
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
844859机器零件(非成圈)
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国675$3.90M
捷克250$2.89M
中国413$1.98M
瑞士241$1.21M
意大利336$569.0K
荷兰114$452.2K
印度118$329.2K
法国88$219.9K
奥地利73$176.7K
英国72$164.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$1.21M
德国17$137.9K
捷克1$36.5K
意大利6$28.6K
瑞士8$23.0K
中国3$14.5K
中国台湾1$318
韩国1$232

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Graf + Cie AG瑞士64$2.17M梳理机零件、纺织纤维预处理机零件
Karl Mayer Stoll Textilmaschinenfabrik GmbH德国107$1.83M机器零件(非成圈)、针织机零件
Maschinenfabrik Rieter AG荷兰117$1.65M其他钢铁制品、机械零件
Rieter AG荷兰75$1.21M其他塑料制品、机械零件
Rieter Ag荷兰44$753.6K其他塑料制品、机械零件
Maschinenfabrik Rieter AG瑞士102$617.4K机械零件、机器零件
Itema S.p.A.瑞士117$370.9K织机零件附件、无梭织机
Thies GmbH & Co. KG德国48$315.7K8451机器零件、阀门龙头
Oerlikon Barmag Branch of Oerlikon Textile GmbH & Co. KG德国45$288.1K电气装置零件、其他塑料制品
Karl Mayer Textilmaschinen AG德国45$103.3K阀门龙头、织机零件附件

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南38$478.3K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
XDD Textile Co., Ltd.越南31$324.4K未梳棉纱、其他纸及纸板
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南13$192.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南10$118.0K纺织纱线筒管、其他纸制品
Karl Mayer Stoll Textilmaschinenfabrik GmbH德国3$45.0K机器零件(非成圈)、其他测量仪器
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南6$24.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Itema S.p.A.瑞士3$23.9K织机零件附件、37.5W以上交直流电机
Relats Vietnam One Member Limited Liability Company越南7$21.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Rieter Ingolstadt GmbH德国5$20.1K机器零件、其他硫化橡胶制品
Maschinenfabrik Rieter AG瑞士5$16.9K机器零件、纺织纤维预处理机零件

近期贸易明细

进口(共 1,146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢弹簧ITEMA S.P.A.意大利$71
2026-04-29螺纹螺母ITEMA S.P.A.中国$33
2026-04-29螺纹螺母ITEMA S.P.A.中国$33
2026-04-29其他钢弹簧ITEMA S.P.A.意大利$71
2026-04-28其他塑料制品ITEMA S.P.A.意大利$51
2026-04-28其他塑料制品ITEMA S.P.A.意大利$51
2026-04-25温控处理设备OERLIKON BARMAG ZWEIGNIEDERLASSUNG DER OERLIKON TEXTILE GMBH & CO KG中国$1.8K
2026-04-25温控处理设备OERLIKON BARMAG ZWEIGNIEDERLASSUNG DER OERLIKON TEXTILE GMBH & CO KG中国$1.8K
2026-04-24非CRT显示器RIETER AUTOMATIC WINDER GMBH德国$996
2026-04-24非CRT显示器RIETER AUTOMATIC WINDER GMBH德国$996

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$25
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$429
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$1
2026-04-29螺纹螺母CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$27
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$11
2026-04-29非螺纹垫圈CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$1
2026-04-28纺机零件CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$338
2026-04-28滑轮飞轮CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$93
2026-04-28机械零件CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$609
2026-04-28其他硬塑料管CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$22

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Illies Engineering (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →