Illies Engineering (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,201 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Illies Việt Nam
- 邮箱43
- LinkedIn1
1,201
进口笔数
162
出口笔数
$13.06M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
104
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306193006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EQNGM1 |
| 成立日期 | 2008-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ILLIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ILLIES ENGINEERING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 111D, đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842835267301 |
| 邮箱 | q.linh@illies.com |
| 传真 | +842835267308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 695 | $4.01M |
| 捷克 | 265 | $3.12M |
| 中国 | 437 | $2.07M |
| 瑞士 | 255 | $1.24M |
| 意大利 | 346 | $577.5K |
| 荷兰 | 123 | $475.6K |
| 印度 | 134 | $361.8K |
| 法国 | 90 | $221.0K |
| 奥地利 | 77 | $183.7K |
| 英国 | 80 | $176.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $1.23M |
| 德国 | 17 | $137.9K |
| 捷克 | 1 | $36.5K |
| 意大利 | 6 | $28.6K |
| 瑞士 | 8 | $23.0K |
| 中国 | 3 | $14.5K |
| 中国台湾 | 1 | $318 |
| 韩国 | 1 | $232 |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Graf + Cie AG | 瑞士 | 72 | $2.41M | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Karl Mayer Stoll Textilmaschinenfabrik GmbH | 德国 | 107 | $1.83M | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 荷兰 | 117 | $1.65M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Rieter AG | 荷兰 | 77 | $1.21M | 其他塑料制品、机械零件 |
| Rieter AG | 瑞士 | 115 | $847.2K | 机械零件、机器零件 |
| Rieter Ag | 荷兰 | 44 | $753.7K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Itema S.p.A. | 瑞士 | 116 | $365.4K | 织机零件附件、无梭织机 |
| Thies GmbH & Co. KG | 德国 | 53 | $350.7K | 阀门龙头、8451机器零件 |
| Oerlikon Barmag Branch of Oerlikon Textile GmbH & Co. KG | 德国 | 59 | $324.8K | 机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Karl Mayer Textilmaschinen AG | 德国 | 45 | $103.3K | 织机零件附件、阀门龙头 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 39 | $481.2K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 31 | $324.4K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 14 | $193.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $126.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸箱 |
| Karl Mayer Stoll Textilmaschinenfabrik GmbH | 德国 | 3 | $45.0K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Itema S.p.A. | 瑞士 | 3 | $23.9K | 织机零件附件、37.5W以上交直流电机 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Rieter Ingolstadt GmbH | 德国 | 5 | $20.1K | 机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Rieter AG | 瑞士 | 5 | $16.9K | 机器零件、纺织纤维预处理机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Rieter AG | 北马其顿 | $190 |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Rieter AG | 中国台湾 | $251 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Franz Ziel GmbH | 德国 | $181 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Franz Ziel GmbH | 德国 | $6 |
| 2026-07-28 | 气体过滤机械 | Franz Ziel GmbH | 匈牙利 | $164 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Franz Ziel GmbH | 中国 | $69 |
| 2026-07-28 | 其他塑料管材 | Franz Ziel GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 带接头绝缘电线 | Rieter AG | 捷克 | $55 |
| 2026-07-27 | 不锈钢管配件 | Rieter AG | 意大利 | $7 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | Rieter AG | 中国 | $0 |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $745 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $596 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2026-06-08 | 其他往复泵 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | $829 |
| 2026-06-03 | 其他测量仪器 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $815 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $429 |