Techcom Scientific & Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT TECHCOM
14
进口笔数
0
出口笔数
$93.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110550581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WS11QR |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | 57C ngõ 35 đường Đông Ngạc, TDP Đông Ngạc 2, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TECHCOM |
| 企业英文名称 | TECHCOM TECHNICAL AND SCIENTIFIC EQUIPMENT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 57C ngõ 35 đường Đông Ngạc, TDP Đông Ngạc 2, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | 0964177958 |
| 邮箱 | Techcomscien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $87.5K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 2 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $960 |
| 奥地利 | 1 | $788 |
| 中国 | 2 | $645 |
| 瑞士 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teru Tatsu Shouji Corporation | 日本 | 4 | $65.8K | 色谱仪、光学分光仪 |
| Neo Power Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 色谱仪、光学分光仪 |
| Yiwu Feijin E-Commerce Firm | 中国 | 4 | $8.4K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Baseline Scientific Inc. | 加拿大 | 1 | $1.4K | 切片机零件、分析仪器 |
| 0642887807b974c114c1ead3f9f258fc | 1 | $879 | ||
| Labkings B.V. | 荷兰 | 1 | $863 | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| BIOBASE KINGS CO LTD | 中国香港 | 1 | $545 | 工业蒸馏设备、木工机床刀片 |
| Yiwu Feijin E-Commerce Firm | 美国 | 2 | $328 | 其他润滑剂、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 奥地利 | $788 |
| 2024-12-31 | 其他润滑剂 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 美国 | $130 |
| 2024-12-30 | 37.5瓦以下电机 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 中国 | $100 |
| 2024-12-30 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 马来西亚 | $960 |
| 2024-12-30 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 美国 | $842 |
| 2024-12-30 | 塑料绝缘配件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 瑞士 | $330 |
| 2024-12-27 | 玻璃容器 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 美国 | $198 |
| 2024-12-17 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 美国 | $896 |
| 2024-12-17 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 德国 | $2.0K |
| 2024-12-17 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 日本 | $138 |