Aikyo Vietnam Electronic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử AIKYO VIệT NAM

94
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $336.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $222.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $439.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $371.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $208.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $336.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $222.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $439.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $371.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $208.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316913937
企查查编码QVN6857SBW
成立日期2021-06-21
联系地址Tòa nhà PLS, số 282 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ AIKYO VIỆT NAM
企业英文名称AIKYO VIET NAM ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+84919880156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
854442带接头绝缘电线
854370其他电气设备
830249贱金属配件
851829未装壳扬声器
731815钢铁螺钉螺栓
847170存储单元
852589其他电视摄像机
851830头戴耳机及耳塞
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$3.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Hanle Electrical Industrial Co., Ltd.中国23$1.87M通信设备零件、彩色电视接收机
Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd.中国39$501.6K其他电气设备、其他钢铁制品
Shenzhen Devops Technology Co., Ltd.中国4$338.1K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器
Diweinuo Electronics (HK) Ltd.中国18$312.8K未装壳扬声器、钢铁螺钉螺栓
Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd.中国3$150.3K含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件
Shenzhen Jouyar Technology Co., Ltd.中国2$40.3K自动数据处理输入输出单元
ZD Industrial Ltd.中国1$23.7K未装壳扬声器、音频设备零件
Guangzhou Huayue Technology Co., Ltd.中国1$13.0K未装壳扬声器、音频设备零件
Shenzhen Yongshixin Electronic Co., Ltd.中国1$12.1K自动数据处理输入输出单元、非CRT显示器
Hanshin International Ltd.中国1$5.9K自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD中国$150
2026-04-08钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD中国$150
2026-04-01电力控制板SHENZHEN DEVOPS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$8.0K
2026-04-01带接头绝缘电线SHENZHEN DEVOPS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$225
2026-04-01其他钢铁制品SHENZHEN DEVOPS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$750
2026-04-01通信设备零件SHENZHEN DEVOPS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$14.2K
2026-04-01电力控制板SHENZHEN DEVOPS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$10.8K
2026-04-01通信设备零件SHENZHEN DEVOPS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$22.6K
2026-04-01未装壳扬声器SHENZHEN DEVOPS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$600
2026-04-01贱金属配件SHENZHEN DEVOPS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$960

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aikyo Vietnam Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →