Devotec Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ DEVOTEC
13
进口笔数
0
出口笔数
$132.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108822566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUDX0E7 |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Số 25, tổ 24, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ DEVOTEC |
| 企业英文名称 | DEVOTEC TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà A4, ngõ 2, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0906060499 |
| 邮箱 | devotec24@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $131.8K |
| 匈牙利 | 1 | $699 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.5K | 其他矿物制品、聚合物胶粘剂 |
| XIAN YIMA OPTOELEC CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
| HT Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.9K | 其他测量仪器、980710 |
| Wenling Sanling Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 测量仪器 |
| SHENZHEN YISHENGWEI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $699 | 其他半导体介质 |
| Wuxi Baiyida Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $475 | 非液体温度计、信号发生器 |
| Wenzhou Sanhe Measuring Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95 | 测量仪器、其他数学仪器 |
| Chengdu RCHJ Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他着色制剂、复合增塑剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他测量仪器 | HT Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2025-12-31 | 其他测量仪器 | XIAN YIMA OPTOELEC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-18 | 其他测量仪器 | HT SENSOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-12-18 | 测量仪器 | Wenling Sanling Tools Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2025-12-18 | 测量仪器 | Wenling Sanling Tools Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2025-12-17 | 测量仪器 | Wenzhou Sanhe Measuring Instrument Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2025-09-10 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-10 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-10 | 聚合物胶粘剂 | Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-10 | 其他矿物制品 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $6.5K |