ALUMETAL IMPORT EXPORT SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ALUMETAL
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$128.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603841720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP9UDG2 |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Số 173/480T, KP 8, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALUMETAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALUMETAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173/480T, KP 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84794986579 |
| 邮箱 | jessica.alumetal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $128.5K |
| 中国香港 | 1 | $315 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KWAN HING HOLDINGS LTD | 美国 | 1 | $128.2K | 铝制结构体及部件 |
| KWAN HING HOLDINGS LTD | 中国香港 | 1 | $315 | 铝制结构体及部件 |
| TECHLINE INTERNATIONAL INC | 美国 | 1 | $300 | 铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 铝制结构体及部件 | KWAN HING HOLDINGS LTD | 中国香港 | $315 |
| 2024-01-26 | 铝制结构体及部件 | TECHLINE INTERNATIONAL INC | 美国 | $60 |
| 2024-01-26 | 铝制结构体及部件 | TECHLINE INTERNATIONAL INC | 美国 | $240 |
| 2023-02-17 | 铝制结构体及部件 | KWAN HING HOLDINGS LTD | 美国 | $23.2K |
| 2023-02-17 | 铝制结构体及部件 | KWAN HING HOLDINGS LTD | 美国 | $4.8K |
| 2023-02-17 | 铝制结构体及部件 | KWAN HING HOLDINGS LTD | 美国 | $436 |
| 2023-02-17 | 铝制结构体及部件 | KWAN HING HOLDINGS LTD | 美国 | $42.4K |
| 2023-02-17 | 铝制结构体及部件 | KWAN HING HOLDINGS LTD | 美国 | $28.8K |
| 2023-02-17 | 铝制结构体及部件 | KWAN HING HOLDINGS LTD | 美国 | $28.6K |