DK Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DK ENGINEERING
15
进口笔数
1
出口笔数
$394.9K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-06-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101577435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMQ3WN8 |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà HITC, số 239 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK ENGINEERING |
| 企业英文名称 | DK ENGINEERING LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà HITC, số 239 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02437686260 |
| 传真 | 02437686259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 15 | $394.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Air A | 丹麦 | 15 | $394.9K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Engineering ApS | 丹麦 | 1 | $3.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $25.0K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $14.4K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $14.4K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $7.9K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 纺织水龙软管 | EURO AIR A | 丹麦 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 纺织水龙软管 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $2.0K |
| 2023-06-15 | 纺织水龙软管 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $2.0K |