Sao Viet Tuyen Quang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SAO VIệT TUYêN QUANG

33
进口笔数
5
出口笔数
$1.96M
进口金额
$103.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $367.5K · 3 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-03进口 $213.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $115.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $455.4K · 2 笔出口 $4 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $367.5K · 3 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-03进口 $213.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $115.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $455.4K · 2 笔出口 $4 · 1 笔

工商档案

企业注册号5000243636
企查查编码QVN79RQRKV
成立日期2005-10-28
联系地址Thôn 20, Xã Đức Ninh, Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO VIỆT TUYÊN QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 789, Tổ 5, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+84868490555
邮箱Saoviettq@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本820亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
440890其他薄木板
842839其他连续输送机
846599其他木工机床
350699其他粘合剂≤1kg
820600手工工具套装
820820木工机床刀片
846591木材锯床
846593木材研磨机
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.96M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$84.3K
卡塔尔1$18.9K
日本1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD.中国4$539.8K其他薄木板、其他化学制剂
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国2$403.2K其他薄木板、未涂布卷纸
Linyi Summit Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$231.5K其他薄木板、热带木薄板
Linyi City Lanshan District Shuofeng Wood Industry Co., Ltd.中国2$155.3K其他薄木板
Shandong Changxing Wood Machinery Co., Ltd.中国3$140.1K其他木工机床、其他粘合剂≤1kg
Firms Commerce Suzhou Co., Ltd.中国15$122.6K螺纹螺母、非合金铝材
HONG KONG YUANDIM TRADE LTD中国香港1$112.5K其他薄木板
LINYI GEMAX INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD中国1$102.9K其他薄木板、铝合金管
Qingdao Susn Woodworking Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$41.0K木材研磨机、皮带输送机
Qingdao Shengmeng Wood & Mechanical Manufacture Co., Ltd.中国1$40.7K木材研磨机、木工机床刀片

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambodia Summit Woodware Co., Ltd.柬埔寨3$84.3K薄硬木胶合板、热带木胶合板
Q Wood Company for Wooden Products卡塔尔1$18.9K薄硬木胶合板
IPC Co., Ltd.日本1$4钢铁铸件、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他薄木板LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD.中国$107.7K
2026-04-27其他化学制剂LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD.中国$2.3K
2026-04-27其他化学制剂LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD.中国$2.3K
2026-04-27其他化学制剂LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-27其他化学制剂LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-27其他薄木板LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD.中国$107.7K
2026-04-23其他薄木板LINYI SUMMIT IMP & EXP CO LTD中国$10.8K
2026-04-23其他薄木板LINYI SUMMIT IMP & EXP CO LTD中国$28.3K
2026-04-23其他薄木板LINYI SUMMIT IMP & EXP CO LTD中国$8.5K
2026-04-23其他薄木板LINYI SUMMIT IMP & EXP CO LTD中国$28.3K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他木制细木工品IPC CO LTD日本$4
2025-03-03薄硬木胶合板Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS卡塔尔$905
2025-03-03薄硬木胶合板Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS卡塔尔$2.9K
2025-03-03薄硬木胶合板Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS卡塔尔$2.1K
2025-03-03薄硬木胶合板Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS卡塔尔$12.0K
2025-03-03薄硬木胶合板Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS卡塔尔$983
2024-02-21薄硬木胶合板CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED柬埔寨$18.4K
2024-01-10热带木胶合板CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED柬埔寨$13.6K
2024-01-10热带木胶合板CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED柬埔寨$15.5K
2023-10-23薄硬木胶合板CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED柬埔寨$2.3K

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Tuyen Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →