Sao Viet Tuyen Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SAO VIệT TUYêN QUANG
33
进口笔数
5
出口笔数
$1.96M
进口金额
$103.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000243636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79RQRKV |
| 成立日期 | 2005-10-28 |
| 联系地址 | Thôn 20, Xã Đức Ninh, Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO VIỆT TUYÊN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 789, Tổ 5, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84868490555 |
| 邮箱 | Saoviettq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $84.3K |
| 卡塔尔 | 1 | $18.9K |
| 日本 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | 4 | $539.8K | 其他薄木板、其他化学制剂 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $403.2K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Linyi Summit Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $231.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi City Lanshan District Shuofeng Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.3K | 其他薄木板 |
| Shandong Changxing Wood Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.1K | 其他木工机床、其他粘合剂≤1kg |
| Firms Commerce Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 15 | $122.6K | 螺纹螺母、非合金铝材 |
| HONG KONG YUANDIM TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $112.5K | 其他薄木板 |
| LINYI GEMAX INTERNATIONAL BUSINESS CO., LTD | 中国 | 1 | $102.9K | 其他薄木板、铝合金管 |
| Qingdao Susn Woodworking Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 木材研磨机、皮带输送机 |
| Qingdao Shengmeng Wood & Mechanical Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 木材研磨机、木工机床刀片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodia Summit Woodware Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $84.3K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Q Wood Company for Wooden Products | 卡塔尔 | 1 | $18.9K | 薄硬木胶合板 |
| IPC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4 | 钢铁铸件、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他薄木板 | LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $107.7K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他薄木板 | LINYI CITY LANSHAN DISTRICT SHUOFENG WOOD INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $107.7K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | LINYI SUMMIT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | LINYI SUMMIT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | LINYI SUMMIT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | LINYI SUMMIT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他木制细木工品 | IPC CO LTD | 日本 | $4 |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS | 卡塔尔 | $905 |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS | 卡塔尔 | $2.9K |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS | 卡塔尔 | $2.1K |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS | 卡塔尔 | $12.0K |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | Q WOOD COMPANNY FOR WOODEN PRODUCTS | 卡塔尔 | $983 |
| 2024-02-21 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED | 柬埔寨 | $18.4K |
| 2024-01-10 | 热带木胶合板 | CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED | 柬埔寨 | $13.6K |
| 2024-01-10 | 热带木胶合板 | CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED | 柬埔寨 | $15.5K |
| 2023-10-23 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIA SUMMIT WOODWARE CO LIMMITED | 柬埔寨 | $2.3K |