Kaiji Electronic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử KAIJI

48
进口笔数
241
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-05进口 $67.5K · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-06进口 $71.9K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $42.5K · 5 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $82.3K · 9 笔2024-10进口 $68.1K · 3 笔出口 $62.9K · 6 笔2024-11进口 $124.4K · 4 笔出口 $15.8K · 8 笔2024-12进口 $74.6K · 1 笔出口 $28.6K · 9 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $21.2K · 11 笔2025-02进口 $54.7K · 3 笔出口 $57.0K · 8 笔2025-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-04进口 $29.4K · 3 笔出口 $41.3K · 10 笔2025-05进口 $56.8K · 3 笔出口 $40.8K · 12 笔2025-06进口 $75.1K · 2 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-07进口 $32.0K · 2 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-08进口 $33.7K · 2 笔出口 $80.3K · 12 笔2025-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-10进口 $38.1K · 2 笔出口 $48.8K · 7 笔2025-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $119.7K · 11 笔2025-12进口 $91.2K · 3 笔出口 $43.2K · 11 笔2026-01进口 $28.8K · 2 笔出口 $49.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-03进口 $64.8K · 3 笔出口 $28.7K · 12 笔2026-04进口 $71.5K · 1 笔出口 $35.5K · 6 笔2026-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $86.1K · 13 笔2026-06进口 $50.3K · 2 笔出口 $39.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-05进口 $67.5K · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-06进口 $71.9K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $42.5K · 5 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $82.3K · 9 笔2024-10进口 $68.1K · 3 笔出口 $62.9K · 6 笔2024-11进口 $124.4K · 4 笔出口 $15.8K · 8 笔2024-12进口 $74.6K · 1 笔出口 $28.6K · 9 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $21.2K · 11 笔2025-02进口 $54.7K · 3 笔出口 $57.0K · 8 笔2025-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-04进口 $29.4K · 3 笔出口 $41.3K · 10 笔2025-05进口 $56.8K · 3 笔出口 $40.8K · 12 笔2025-06进口 $75.1K · 2 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-07进口 $32.0K · 2 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-08进口 $33.7K · 2 笔出口 $80.3K · 12 笔2025-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-10进口 $38.1K · 2 笔出口 $48.8K · 7 笔2025-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $119.7K · 11 笔2025-12进口 $91.2K · 3 笔出口 $43.2K · 11 笔2026-01进口 $28.8K · 2 笔出口 $49.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-03进口 $64.8K · 3 笔出口 $28.7K · 12 笔2026-04进口 $71.5K · 1 笔出口 $35.5K · 6 笔2026-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $86.1K · 13 笔2026-06进口 $50.3K · 2 笔出口 $39.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301109660
企查查编码QVN56Q7FSA
成立日期2019-11-22
联系地址Số 175 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ KAIJI
企业英文名称KAIJI ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175 Phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84974551009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
731823钢铆钉
820412可调扳手
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
741533铜螺纹紧固件
731823钢铆钉
731821钢制锁紧垫圈
731814自攻螺钉
732690其他钢铁制品
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南237$1.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.越南35$859.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd.中国9$241.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$71.9K染色棉混纺布、其他塑料制品
HK CQ TRADING LTD中国香港2$50.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$700其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南45$833.7K其他钢铁制品、印刷标签
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南50$105.5K其他塑料制品、聚碳酸酯
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南38$77.3K铜铸件、精炼铜管件
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南11$43.5K处理器及控制器、自粘塑料片
Texon Vietnam Co., Ltd.越南32$28.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南17$23.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南19$14.1K其他铝制品、通信设备零件
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南4$3.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南8$3.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南10$1.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他电路开关装置HK CQ TRADING LTD中国$35
2026-06-23钳子镊子HK CQ TRADING LTD中国$99
2026-06-23其他风扇HK CQ TRADING LTD中国$21
2026-06-23钢铁螺钉螺栓HK CQ TRADING LTD中国$10.2K
2026-06-23钢铁螺钉螺栓HK CQ TRADING LTD中国$90
2026-06-23钢铁螺钉螺栓HK CQ TRADING LTD中国$1.9K
2026-06-23钢铁螺钉螺栓HK CQ TRADING LTD中国$2.2K
2026-06-23螺纹螺母HK CQ TRADING LTD中国$264
2026-06-23其他风扇HK CQ TRADING LTD中国$43
2026-06-23非旋转气动手工具HK CQ TRADING LTD中国$91

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他螺纹紧固件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$268
2026-06-30其他螺纹紧固件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$702
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$3
2026-06-30其他螺纹紧固件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$3
2026-06-30其他螺纹紧固件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他螺纹紧固件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$35
2026-06-30其他螺纹紧固件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$702
2026-06-30其他螺纹紧固件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$161
2026-06-30螺纹螺母Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

Kaiji Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →