Kaiji Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử KAIJI
48
进口笔数
241
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301109660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56Q7FSA |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Số 175 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ KAIJI |
| 企业英文名称 | KAIJI ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175 Phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974551009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 237 | $1.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 35 | $859.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $50.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $833.7K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 50 | $105.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 38 | $77.3K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $43.5K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $28.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $23.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $14.1K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $35 |
| 2026-06-23 | 钳子镊子 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $99 |
| 2026-06-23 | 其他风扇 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $21 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $90 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 螺纹螺母 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $264 |
| 2026-06-23 | 其他风扇 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $43 |
| 2026-06-23 | 非旋转气动手工具 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $91 |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $702 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $702 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $153 |