Tutor Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUTOR GROUP
60
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318081265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8243UBV |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số 110 đường Nguyễn Xiển - Long Phước, Khu dân cư và Công viên Phước Thiện (Khu C), 88 đường Phước Thiện, Khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUTOR GROUP |
| 企业英文名称 | TUTOR GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Đường 12, Khu dân cư Khang Điền, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931796369 |
| 邮箱 | tutorgroup2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $2.54M |
| 中国 | 19 | $572.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 41 | $2.54M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $292.4K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Zhangjiagang Free Trade Zone Ruijiu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.9K | 其他三嗪化合物、其他消毒剂 |
| Yihe Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.1K | 甲酸盐、其他三嗪化合物 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-04-20 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-04-13 | 其他消毒剂 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-13 | 其他消毒剂 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-04 | 其他三嗪化合物 | Yihe Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-04 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-04-04 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-04-04 | 其他三嗪化合物 | Yihe Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $36.8K |
| 2026-03-27 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-03-27 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |