Tu Loc Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 金属加工中心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Tú Lộc

208
进口笔数
22
出口笔数
$18.03M
进口金额
$284.5K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-16
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.91M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $298.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $308.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $851.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $556.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $526.5K · 7 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-07进口 $224.3K · 3 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-08进口 $295.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $509.4K · 8 笔出口 $87.8K · 3 笔2024-10进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $392.5K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $270.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $491.6K · 2 笔出口 $139 · 1 笔2025-04进口 $492.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $255.6K · 4 笔出口 $930 · 2 笔2025-06进口 $387.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $692.2K · 11 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-08进口 $585.0K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $431.3K · 6 笔出口 $303 · 1 笔2025-10进口 $408.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $801.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $452.6K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $201.1K · 5 笔出口 $36.6K · 1 笔2026-02进口 $298.9K · 5 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-03进口 $1.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.91M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $866.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $497.7K · 7 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-07进口 $442.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $298.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $308.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $851.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $556.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $526.5K · 7 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-07进口 $224.3K · 3 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-08进口 $295.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $509.4K · 8 笔出口 $87.8K · 3 笔2024-10进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $392.5K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $270.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $491.6K · 2 笔出口 $139 · 1 笔2025-04进口 $492.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $255.6K · 4 笔出口 $930 · 2 笔2025-06进口 $387.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $692.2K · 11 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-08进口 $585.0K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $431.3K · 6 笔出口 $303 · 1 笔2025-10进口 $408.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $801.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $452.6K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $201.1K · 5 笔出口 $36.6K · 1 笔2026-02进口 $298.9K · 5 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-03进口 $1.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.91M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $866.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $497.7K · 7 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-07进口 $442.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309738106
企查查编码QVN63S84QX
成立日期2010-01-18
联系地址451 Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ TLT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址280 đường Bến Than, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话1900989906
邮箱tuloctechnology@gmail.com
官网www.tuloctechnology.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845710金属加工中心
846693机床零件
845811数控卧式车床
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
841290发动机零件
846610机床零件附件
842839其他连续输送机
846620机床零件及夹具
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
845811数控卧式车床
846610机床零件附件
846693机床零件
841451125W以下风扇
8431108425机械零件
846320螺纹滚轧机
846620机床零件及夹具
846630机床零件8456-8465
8473308471机器零件
850421650kVA以下液体变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$17.87M
爱尔兰9$112.5K
英国4$44.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$280.5K
中国1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国86$9.59M金属加工中心、其他钢铁制品
Shenzhen Create Century Automation Technology Co., Ltd.中国52$5.81M金属加工中心、其他车辆
Taizhou Futening Import & Export Co., Ltd.中国16$1.17M数控卧式车床、金属加工中心
Zhejiang Guanxinhong Intelligent Technology Co., Ltd.中国16$328.8K机床零件、其他钢铁制品
Foshan SDS Smart Tech Co., Ltd.中国9$321.1K数控卧式车床、非卧式数控车床
Guangdong Pratic CNC Technology Co., Ltd.中国2$182.5K金属加工中心、机床零件
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南12$156.6K测量仪器零件、其他测量仪器
Hong Kong Taiqun Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$109.4K金属加工中心、数控镗铣床
Taizhou Eastern CNC Technology Co., Ltd.中国2$100.0K数控卧式车床、非卧式数控车床
Cixi Keshui Trading Co., Ltd.中国2$6980720、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南16$179.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南5$101.5K8425机械零件、其他钢铁制品
Shenzhen Create Century Automation Technology Co., Ltd.中国1$4.0K机床零件附件、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$70.4K
2026-07-28金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$34.5K
2026-07-20金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$101.7K
2026-07-20金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$41.8K
2026-07-10金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$58.7K
2026-07-10金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$38.4K
2026-07-10金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$97.2K
2026-06-22金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$101.7K
2026-06-19金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$29.0K
2026-06-19金属加工中心Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国$56.3K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16螺纹滚轧机Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$22.7K
2026-06-04机床零件附件Saigon Precision Co., Ltd.越南$356
2026-02-27650kVA以下液体变压器Saigon Precision Co., Ltd.越南$352
2026-02-09机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.0K
2026-02-09机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.5K
2026-02-09机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.0K
2026-02-09125W以下风扇Saigon Precision Co., Ltd.越南$430
2026-02-09机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.6K
2026-01-19数控卧式车床Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$36.6K
2025-12-08机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$61

相关企业 · 同类产品

Tu Loc Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →