Nam Huong Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他氨基醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Nam Hương
34
进口笔数
0
出口笔数
$824.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313036276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3BKTRC |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NAM HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02873032888 |
| 传真 | 02862914745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $824.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing HBL Alkylol Amines Co., Ltd. | 中国 | 30 | $740.5K | 其他氨基醇、其他氨基酚 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.5K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-03-27 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-24 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-10-01 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-01 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-19 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-19 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-06-23 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-06-23 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-29 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $5.0K |