BA TIN Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIG SOLUTION
7
进口笔数
0
出口笔数
$31.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317203697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH6A138 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 647/24/44 quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIG SOLUTION |
| 企业英文名称 | MIG SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2C/1/21 Đường số 39, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0962361327 |
| 邮箱 | quanghai7789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $30.7K |
| 中国 | 2 | $365 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valsir S.p.A. | 意大利 | 7 | $29.3K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| Valsir S.p.A. | 加拿大 | 1 | $1.7K | 其他木工机床、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $178 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $189 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $178 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $957 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $957 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $189 |