Phi Long Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phi Long Bắc Ninh
1
进口笔数
44
出口笔数
$15.9K
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300788113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNQH29H |
| 成立日期 | 2013-10-24 |
| 联系地址 | Dốc Sặt, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHI LONG BẮC NINH |
| 企业英文名称 | PHI LONG BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Dốc Sặt, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84982348268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $964.8K |
| 越南 | 19 | $759.9K |
| 中国台湾 | 14 | $669.6K |
| 韩国 | 4 | $153.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunjin Pharm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Maw Chang Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $923.5K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| VIAM TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $511.6K | 未磨肉桂 |
| Viam Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $453.1K | 未磨肉桂 |
| HerbPro Original Co., Ltd. | 越南 | 4 | $184.0K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| HERBPRO ORIGINAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $153.8K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Hyunjin Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $119.5K | 未磨肉桂、碎姜 |
| Jin Maw Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100.8K | 未磨肉桂 |
| Seobo M & F Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Hankook Herb Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.2K | 未磨肉桂 |
| Sejun Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.6K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他食用蔬菜 | HYUNJIN PHARM CO LTD | 越南 | $15.9K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未磨肉桂 | VIAM TRADE CO.,LTD | 中国香港 | $125.7K |
| 2026-04-10 | 未磨肉桂 | Hyunjin Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2026-03-26 | 未磨肉桂 | VIAM TRADE CO.,LTD | 中国香港 | $128.7K |
| 2026-03-12 | 未磨肉桂 | JIN MAW CHANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-03-12 | 未碾磨香料籽 | JIN MAW CHANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-03-12 | 未磨肉桂 | JIN MAW CHANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 未碾磨香料籽 | JIN MAW CHANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $67.8K |
| 2026-03-12 | 未磨肉桂 | JIN MAW CHANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-01-22 | 未磨肉桂 | VIAM TRADE CO.,LTD | 中国香港 | $257.3K |
| 2026-01-14 | 未磨肉桂 | HERBPRO ORIGINAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |