Phi Long Bac Ninh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phi Long Bắc Ninh

1
进口笔数
44
出口笔数
$15.9K
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $364.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $217.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $217.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300788113
企查查编码QVNGNQH29H
成立日期2013-10-24
联系地址Dốc Sặt, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHI LONG BẮC NINH
企业英文名称PHI LONG BAC NINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Dốc Sặt, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa
电话+84982348268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
091099其他香料
121190药用植物
121299其他食用蔬菜
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港7$964.8K
越南19$759.9K
中国台湾14$669.6K
韩国4$153.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyunjin Pharm Co., Ltd.越南1$15.9K药用植物、其他食用蔬菜

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Maw Chang Trading Co., Ltd.越南21$923.5K未碾磨香料籽、未磨肉桂
VIAM TRADE CO.,LTD中国香港3$511.6K未磨肉桂
Viam Trade Co. Ltd.中国香港4$453.1K未磨肉桂
HerbPro Original Co., Ltd.越南4$184.0K未磨肉桂、未碾磨香料籽
HERBPRO ORIGINAL CO LTD中国台湾4$153.8K其他肉桂花、未磨肉桂
Hyunjin Pharm Co., Ltd.韩国2$119.5K未磨肉桂、碎姜
Jin Maw Trading Co., Ltd.越南2$100.8K未磨肉桂
Seobo M & F Co., Ltd.越南1$47.8K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Hankook Herb Co., Ltd.韩国1$21.2K未磨肉桂
Sejun Food Co., Ltd.越南1$19.6K未磨肉桂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他食用蔬菜HYUNJIN PHARM CO LTD越南$15.9K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22未磨肉桂VIAM TRADE CO.,LTD中国香港$125.7K
2026-04-10未磨肉桂Hyunjin Pharm Co., Ltd.韩国$26.5K
2026-03-26未磨肉桂VIAM TRADE CO.,LTD中国香港$128.7K
2026-03-12未磨肉桂JIN MAW CHANG TRADING CO LTD中国台湾$2.9K
2026-03-12未碾磨香料籽JIN MAW CHANG TRADING CO LTD中国台湾$12.6K
2026-03-12未磨肉桂JIN MAW CHANG TRADING CO LTD中国台湾$1.0K
2026-03-12未碾磨香料籽JIN MAW CHANG TRADING CO LTD中国台湾$67.8K
2026-03-12未磨肉桂JIN MAW CHANG TRADING CO LTD中国台湾$4.7K
2026-01-22未磨肉桂VIAM TRADE CO.,LTD中国香港$257.3K
2026-01-14未磨肉桂HERBPRO ORIGINAL CO LTD中国台湾$4.6K

相关企业 · 同类产品

Phi Long Bac Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →