Hitech Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ HITECH
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$69.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315060108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4YFU4F |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HITECH |
| 企业英文名称 | HITECH TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84964242447 |
| 邮箱 | Admin@hitechtrade.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $69.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 30 | $69.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $45 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $56 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $382 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $934 |
| 2026-03-09 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $553 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $580 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $835 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $835 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $918 |