Dr. Fan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DR FAN VIệT NAM
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108363922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DMUJ2V |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà N07-B2, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DR FAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DR FAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 tòa nhà N07-B2, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842435500888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $1.22M | 其他风扇、电力控制板 |
| Dae Ryun Ind. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.9K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他风扇 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $738 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $234 |
| 2026-04-01 | 750W以下直流电机 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $83 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $39 |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $499 |
| 2026-04-01 | 泵及压缩机零件 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 125W以下风扇 | Dae Ryun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |