Tuoda Special Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Giấy Đặc Chủng Tuoda
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700874626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83H0KSX |
| 成立日期 | 2008-01-17 |
| 联系地址 | Lô B6, Ô10, đường D3, khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY ĐẶC CHỦNG TUODA |
| 企业英文名称 | TUODA SPECIAL PAPER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6, Ô10, đường D3, khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743651158 |
| 邮箱 | tuoda@live.com |
| 传真 | 02743651159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 202.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.65M |
| 中国台湾 | 4 | $197.0K |
| 泰国 | 1 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toda Harvest Ltd. | 中国 | 52 | $1.65M | 自粘塑料片、未涂布印刷纸卷 |
| TODA HARVEST LTD | 中国台湾 | 4 | $197.0K | 未涂布印刷纸卷、漂白袋用牛皮纸 |
| Toda Harvest Ltd. | 泰国 | 1 | $24.4K | 石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 未涂布印刷纸卷 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $32.9K |
| 2026-04-01 | 未涂布印刷纸卷 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $32.9K |
| 2026-03-26 | 其他合成橡胶 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-18 | 塑料涂布纸板 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 未涂布印刷纸卷 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-17 | 未涂布印刷纸卷 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $32.7K |
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | TODA HARVEST LTD. | 中国 | $19.7K |