Hoa Xinh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体提升机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH quốc tế Hoa Xinh
4
进口笔数
0
出口笔数
$66.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101445284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7X7KHW |
| 成立日期 | 2004-01-29 |
| 联系地址 | Số 69, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HOA XINH |
| 企业英文名称 | HOA XINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 5589370 |
| 邮箱 | quoctehoaxinh@gmail.com |
| 传真 | 8585373 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841382 | 液体提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $66.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.1K | 液体提升机、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 液体提升机 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-15 | 灌装封口机 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-15 | 钢制气罐 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $29.6K |
| 2024-04-15 | 液体提升机 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2024-04-15 | 工业热交换器 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-15 | 液体提升机 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-15 | 工业热交换器 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-15 | 液体提升机 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-15 | 灌装封口机 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-15 | 液体气体测量仪 | Thanh Phat Bang Tuong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |