ATI Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ATI
272
进口笔数
0
出口笔数
$8.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202220664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TQP0V1 |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố số 09 ( tại nhà Ông Nguyễn Duy Hợp), Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ATI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0399768186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 272 | $8.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 232 | $7.24M | 其他塑料制品、非塑料人造花果 |
| Guangzhou Yihong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $524.7K | 600mm以下镀层钢卷、绘图仪器 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $126.6K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $46.9K | 液体过滤机械、泵零件 |
| Guangdong Juan Intelligent Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| PINGXIANG SMALL DOLPHIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | 1 | $7.1K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| IL DUNG HORN (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | 3 | $5.8K | 车辆音响信号器 |
| Zhejiang Erang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 土壤机械零件、单轴拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 清洁用布 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-30 | 衬背铝箔 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他木制品 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-07-30 | 可调扳手 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-07-30 | 手锯 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-30 | 非竹编结品 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-30 | 不可调扳手 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |